IMK MADERAS S.A.C.

全球贸易商编码:31PE20509413291

该公司海关数据更新至:2022-07-27

秘鲁 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:470 条 相关采购商:14 家 相关供应商:4 家

相关产品HS编码: 34049090 82082000 84669200 84834092 85013221

IMK MADERAS S.A.C. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。IMK MADERAS S.A.C. 最早出现在秘鲁海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其470条相关的海关进出口记录,其中 IMK MADERAS S.A.C. 公司的采购商14家,供应商4条。

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 IMK MADERAS S.A.C. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 IMK MADERAS S.A.C. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

IMK MADERAS S.A.C. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-03-11 进口 8208200000 CUCHILLAS PERFILADAS, UTENSILI, 8611Y-DX. COLTELLI PROFILATI DX 40X25X3 - R=3. PARA USO EN LA INDUSTRIA MADERERA. R=3 DERECHO. ITALY V.R. UTENSILI DI ROSSETTO VITTORIO 更多
2022-03-11 进口 8208200000 CUCHILLAS CHANFLADAS, UTENSILI, 106829/24X12/B. COLTELLINI 24X12X1.5 A BOTTE - T04MG-CR. PARA USO EN LA INDUSTRIA MADERERA. DESECHABLES. ITALY V.R. UTENSILI DI ROSSETTO VITTORIO 更多
2022-03-11 进口 8208200000 CUCHILLAS PERFILADAS, UTENSILI, 8612Y-DX. COLTELLI PROFILATI DX 16X25X3 - R=3. PARA USO EN LA INDUSTRIA MADERERA. R=3 DERECHO. ITALY V.R. UTENSILI DI ROSSETTO VITTORIO 更多
2022-03-11 进口 8208200000 CUCHILLAS PERFILADAS, UTENSILI, 8612Y-SX. COLTELLI PROFILATI SX 16X25X3 - R=3. PARA USO EN LA INDUSTRIA MADERERA. R=3 IZQUIERDO. ITALY V.R. UTENSILI DI ROSSETTO VITTORIO 更多
2022-03-11 进口 8208200000 CUCHILLAS PERFILADAS, UTENSILI, 8611Y-SX. COLTELLI PROFILATI SX 40X25X3 - R=3. PARA USO EN LA INDUSTRIA MADERERA. R=3 IZQUIERDO. ITALY V.R. UTENSILI DI ROSSETTO VITTORIO 更多
2022-07-29 出口 44079990 Gỗ Balsamo dạng khúc vuông (Balsamo square), tên khoa học:Myroxylon balsamum. Dài 3m trở lên, chiều rộng25cm tro len độ dày 25cm trở lên. Hàng không nằm trong danh mục Cites, mới 100%. VIETNAM M.K VINA CO . LTD. 更多
2022-07-28 出口 44079990 Gỗ MASHONASTE ( ( CLARISIA RACEMOSA ) đã xẻ theo chiều dọc. Dài 240- 420 cm, rộng 30- 62 cm dày 31- 72 cm ( 01 cont chứa 30 thanh tổng 23.204 M3 gỗ). Hàng không thuộc danh mục CITES VIETNAM QUYEN KHANH TRADE AND PRODUCED CONSTRUCTION CO., LTD. 更多
2022-07-26 出口 44039990 Gỗ Tulpay - Mashonaste đẽo vuông thô, dài: 250CM trở lên , rộng: 30CM trở lên,dày: 29CM trở lên. Hàng không nằm trong danh mục Cites ( tên Latinh: Clarisia racemosa ) Khối lượng: 23.024M3/4,604.80USD VIETNAM CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ANH SƠN 更多
2022-07-26 出口 44039990 Gỗ Tulpay - Mashonaste đẽo vuông thô, dài: 210CM trở lên , rộng: 22CM trở lên,dày: 28CM trở lên. Hàng không nằm trong danh mục Cites ( tên Latinh: Clarisia racemosa ) Khối lượng: 46.065M3/9,213.00USD VIETNAM CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ANH SƠN 更多
2022-07-25 出口 44079990 Gỗ Jatoba xẻ. Tên KH: Hymenaea oblongifolia. Dầy 24-79 cm. Rộng 25-69 cm. Dài 3.1-5.1 m. Lô hàng không thuộc danh mục Cites. 44.179 CBM. Trị giá: 30.925,3 USD VIETNAM CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUẤN THÀNH 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • QQ咨询
  • 微信咨询