全球贸易商编码:35N102824075
地址:KM 27 CARRET PUEBLA STA ANA COL
该公司海关数据更新至:2022-07-04
美国 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:144 条 相关采购商:0 家 相关供应商:11 家
相关产品HS编码: 39201090 39269059 40101200 40169999 59114000 59119090 72254090 73151199 73181510 84219999 84313990
相关贸易伙伴: LOYAL INDUSTRIAL PTE LTD. , SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD. , ZHENJIANG SANWEI CONVEYING EQUIPMENT CO., LTD. 更多
GRES CO., LTD. 公司于2020-12-02收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。GRES CO., LTD. 最早出现在美国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其144条相关的海关进出口记录,其中 GRES CO., LTD. 公司的采购商0家,供应商11条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 7 | 14 | 3 | 59 | 0 |
| 2021 | 进口 | 10 | 13 | 3 | 85 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 GRES CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 GRES CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
GRES CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-07-04 | 进口 | 84818099 | Van màng, dùng để điều khiển khí nén trong hệ thống lọc bụi ( bằng nhôm, đường kính 1 inch , dùng cấp xả khí trong hệ thống lọc bụi),24VDC, Model JISI-50, hàng mới 100% | KOREA | J***. | 更多 |
| 2022-07-04 | 进口 | 84819090 | Màng van bằng cao su ( dùng cấp xả khí trong hệ thống lọc bụi) Model:DP-KIT-40(S), hàng mới 100% | KOREA | J***. | 更多 |
| 2022-07-04 | 进口 | 85371099 | Hộp điều khiển xung điện thời gian, dùng trong hệ thống lọc bụi, 220VAC, model: JIT- 6P, hàng mới 100% | KOREA | J***. | 更多 |
| 2022-07-04 | 进口 | 85371099 | Hộp điều khiển xung điện thời gian, dùng trong hệ thống lọc bụi, 220VAC, model: JIT- 5P, hàng mới 100% | KOREA | J***. | 更多 |
| 2022-07-04 | 进口 | 84818099 | Van màng, dùng để điều khiển khí nén trong hệ thống lọc bụi ( bằng nhôm, đường kính 1 inch ,dùng cấp xả khí trong hệ thống lọc bụi),220VAC, Model JICI-25, hàng mới 100% | KOREA | J***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台