全球贸易商编码:35N103773265
地址:26/3A Xuân Thới Đông 1, Xuân Thới Đông, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh 732011, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-11-30
美国 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:4032 条 相关采购商:24 家 相关供应商:13 家
相关产品HS编码: 44079190 44079990 59031090
相关贸易伙伴: TIOGA HARDWOODS, INC. , GALLERY DIRECT LTD. , LE ON INC LTD. 更多
THANH THANH WOOD INDUSTRY CO., LTD. 公司于2020-12-02收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。THANH THANH WOOD INDUSTRY CO., LTD. 最早出现在美国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其4032条相关的海关进出口记录,其中 THANH THANH WOOD INDUSTRY CO., LTD. 公司的采购商24家,供应商13条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 16 | 7 | 7 | 1657 | 0 |
| 2022 | 进口 | 9 | 2 | 6 | 33 | 0 |
| 2021 | 出口 | 15 | 5 | 6 | 2305 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 3 | 5 | 37 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 THANH THANH WOOD INDUSTRY CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 THANH THANH WOOD INDUSTRY CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
THANH THANH WOOD INDUSTRY CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-11-08 | 进口 | 44079190 | Saw.n timber: ABC white oak, 22mm thick, 1.8-3.7m long, 10-56cm wide, group 4 wood, not listed in Cites. Scientific name: Quercus spp. | CROATIA | E***. | 更多 |
| 2022-10-19 | 进口 | 44079190 | Sawn timber: 4/4 2com white oak, 26mm thick, 1.5-4.9 long, 10-30cm wide, group 4 wood, not listed in Cites. Scientific name: Quercus alba. | UNITED STATES | A***Y | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 44079990 | Gỗ xẻ: gỗ thông. dày 22mm, rộng 95-145mm, dài 1.60-3.25m, gỗ nhóm 4, không thuộc danh mục Cites. Tên khoa học: Pinus Radiata. | CHILE | F***L | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 44079190 | Gỗ xẻ: gỗ sồi trắng AB, dày 32mm, dài 2.0-4.0m, rộng 15-42cm, gỗ nhóm 4, không thuộc danh mục Cites. Tên khoa học: Quercus sp. | GERMANY | A***R | 更多 |
| 2022-07-26 | 进口 | 44079990 | Gỗ xẻ: gỗ thông. dày 22-32mm, rộng 100-140mm, dài 1.60-3.266m, gỗ nhóm 4, không thuộc danh mục Cites. Tên khoa học: Pinus Radiata. | CHILE | F***L | 更多 |
| 2022-12-27 | 出口 | 94035000 | Tủ .tivi 2 cánh 1800x430x510mm, làm từ gỗ sồi, thông nk nhóm 4, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu#&VN | UNITED KINGDOM | I***. | 更多 |
| 2022-12-27 | 出口 | 94034000 | Bàn. coffee 2 hộc 1000x600x500mm, làm từ gỗ sồi, thông nk nhóm 4, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu#&VN | UNITED KINGDOM | I***. | 更多 |
| 2022-12-27 | 出口 | 94033000 | Phầ.n trên tủ 2 cánh 960x300x1080, làm từ gỗ sồi, thông nk nhóm 4, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu#&VN | UNITED KINGDOM | I***. | 更多 |
| 2022-12-27 | 出口 | 94033000 | Tủ .1 hộc có giỏ mây 650x400x850mm, làm từ gỗ sồi, thông nk nhóm 4, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu#&VN | UNITED KINGDOM | I***. | 更多 |
| 2022-12-27 | 出口 | 94033000 | Kệ .sách 600x360x1800mm, làm từ gỗ sồi, thông nk nhóm 4, hàng mới 100%, không có nhãn hiệu#&VN | UNITED KINGDOM | I***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台