TINH HA CO., LTD.

TINH HA CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。TINH HA CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其38729条相关的海关进出口记录,其中 TINH HA CO., LTD. 公司的采购商140家,供应商18条。

TINH HA CO., LTD. 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2024 出口 77 63 3 4092 0
2023 出口 82 75 4 3587 0
2022 出口 65 40 5 2801 0
2022 进口 13 45 10 7445 0
2021 进口 16 48 7 14402 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 TINH HA CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 TINH HA CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

TINH HA CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-29 进口 90318090 Dưỡng chuẩn kiểm tra đường kính(Dụng cụ k.tra đường kính) 1-28 UN GPWP2B (để k.tra đường kính trong,ngoài các chi tiết trong ngành cơ khí,ko đ.chỉnh được k.thước) JAPAN S***. 更多
2022-07-29 进口 90318090 Dưỡng chuẩn kiểm tra đường kính(dạng vòng) 9/16-18UNF GRIR2A (có k.thuớc chuẩn để k.tra,hiệu chuẩn k.thước các chi tiết trong ngành cơ khí,ko đ.chỉnh được k.thước) JAPAN S***. 更多
2022-07-29 进口 90318090 Dưỡng chuẩn kiểm tra đường kính(Dụng cụ k.tra đường kính) 0.9 (-0.0005;+0.0005) L=50 (để k.tra đường kính trong,ngoài các chi tiết trong ngành cơ khí,ko đ.chỉnh được k.thước) JAPAN S***. 更多
2022-07-29 进口 90318090 Dưỡng chuẩn kiểm tra đường kính(dạng vòng) M 8*1.25 NR4h (có k.thuớc chuẩn để k.tra,hiệu chuẩn k.thước các chi tiết trong ngành cơ khí,ko đ.chỉnh được k.thước) JAPAN S***. 更多
2022-07-29 进口 90318090 Dưỡng chuẩn kiểm tra đường kính(dạng vòng) M 3*0.6 NR6g (có k.thuớc chuẩn để k.tra,hiệu chuẩn k.thước các chi tiết trong ngành cơ khí,ko đ.chỉnh được k.thước) JAPAN S***. 更多
2025-12-29 出口 73181510 SCREWS S3S(1 SET INCLUDES 10 PCS, MADE OF STEEL, HAS LACE, DIAMETER 3MM, USED TO SQUEEZE OPEN THE SCREWS USED IN THE PROCESS OF MACHINING, EVERY NEW 100%)V14754/V001646#&JP VIETNAM C***M 更多
2025-12-23 出口 73181510 SNAIL SQUEEZE 390681 (ALREADY THREADED, DIAMETER OUTSIDE IS NOT TOO 16MM, STAINLESS STEEL), WITHOUT NUT AND RING GASKET COMES, PRODUCER MITUTOYO, NEW 100%#&CN VIETNAM C***M 更多
2025-12-23 出口 73181510 SNAIL SQUEEZE 390682 (ALREADY THREADED, DIAMETER OUTSIDE IS NOT TOO 16MM, STAINLESS STEEL), WITHOUT NUT AND RING GASKET COMES, PRODUCER MITUTOYO, NEW 100%#&CN VIETNAM C***M 更多
2025-12-11 出口 73181590 SCREWS BHA0525 (PRODUCER SUMITOMO GOODS 100% NEW)#&JP VIETNAM C***M 更多
2025-12-11 出口 73182200 PADS MMW30 (FOR CNC LATHE MACHINE, 100% BRAND NEW, GENUINE SX : SUMITOMO)#&JP VIETNAM C***M 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询