DOMY VN., CO., LTD.

全球贸易商编码:36VN0104053768

该公司海关数据更新至:2022-07-25

越南 采购商

数据来源:海关数据

相关交易记录:67 条 相关采购商:0 家 相关供应商:1 家

相关产品HS编码: 32100099 73181590 74112900 76169990 83024999 84195091 84254920 84261990 84314910 84834090

DOMY VN., CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DOMY VN., CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其67条相关的海关进出口记录,其中 DOMY VN., CO., LTD. 公司的采购商0家,供应商1条。

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DOMY VN., CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DOMY VN., CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

DOMY VN., CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-25 进口 84261990 Cần trục,model:KS5206,sức nâng tối đa15 tấn,dùng để lắp trên xe tải,hiệu Kanglim,NSX:KANGLIM CO.,LTD,mới 100% và phụ kiện đồng bộ đi kèm,1unit=1set KOREA KANGLIM CO., LTD. 更多
2022-07-05 进口 84261990 Cần trục,model:KS5206,sức nâng tối đa15 tấn có lắp thiết bị Cảnh báo quá tải và Cảnh báo chạm cần,dùng để lắp trên xe tải,hiệu Kanglim,NSX:KANGLIM CO.,LTD,mới 100% và phụ kiện đồng bộ đi kèm,1unit=1s KOREA KANGLIM CO., LTD. 更多
2022-07-05 进口 84261990 Cần trục,model: KS2056H,sức nâng tối đa 8.1 tấn,có lắp thiết bịCảnhbáoquá tải+Cảnhbáo chạm cần,dùng để lắp trên xe tải,hiệu Kanglim,NSX:KANGLIM CO., LTD,mới 100%và phụ kiện đồng bộ đi kèm,1 unit=1set KOREA KANGLIM CO., LTD. 更多
2022-07-05 进口 84261990 Cần trục,model: KS1056TS,sức nâng tối đa 5 tấn,có lắp thiết bịCảnhbáoquá tải+Cảnhbáo chạm cần,dùng để lắp trên xe tải,hiệu Kanglim,NSX:KANGLIM CO., LTD,mới 100%và phụ kiện đồng bộ đi kèm,1 unit=1set KOREA KANGLIM CO., LTD. 更多
2022-07-05 进口 84261990 Cần trục,model:KS2825,sức nâng tối đa12 tấn, dùng để lắp trên xe tải,hiệu Kanglim,NSX:KANGLIM CO.,LTD,mới100%và phụ kiện đồng bộ đi kèm,1unit=1pce KOREA KANGLIM CO., LTD. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • QQ咨询
  • 微信咨询