全球贸易商编码:36VN0108825775
地址:180 Hoàng Quốc Việt, Cổ Nhuế, Bắc Từ Liêm, Hà Nội, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:4363 条 相关采购商:1 家 相关供应商:9 家
相关产品HS编码: 15179065 25081000 30051090 33074990 34060000 39019090 39162020 39173129 39173292 39173399 39173999 39174000 39181090 39189099 39191010 39191099 39199010 39202099 39203099 39211200 39211999 39219090 39221011 39221019 39229090 39231010 39231090 39233090 39235000 39241090 39249090 39253000 39259000 39261000 39262090 39263000 39264000 39269049 39269053 39269060 39269099 40081190 40082190 40161090 40169390 40169500 40169959 41041110 42010000 42021190 42021219 42021299 42021990 42022100 42022200 42022900 42023100 42023200 42023900 42029290 42029990 42032100 44129990 44140000 44151000 44201000 44209090 44219999 48025641 48114190 48191000 48195000 48201000 48209000 48239099 49089000 54012090 56012100 56039200 56074900 56081100 56089090 57050099 59031090 60053790 60053890 60063190 61159900 61169300
相关贸易伙伴: GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP. CO., LTD. , DONGGUAN YINGDE TRADING CO., LTD. , PINGXIANG HUASHAO IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ VÀNG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ VÀNG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其4363条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ VÀNG 公司的采购商1家,供应商9条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 7 | 1 | 15 | 0 |
| 2022 | 进口 | 3 | 248 | 1 | 1606 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 332 | 2 | 2742 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ VÀNG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ VÀNG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐÔ THỊ VÀNG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 96039090 | Cây lau nhà (loại không xoay 360 độ, không có thùng vắt), thân bằng sắt mạ dài 110 cm, kết hợp nhựa, bàn lau gắn miếng lau bằng vật liệu dệt KT: (34x17) cm (+/-10%), kí hiệu: 76712-32, mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 87168010 | Xe dọn đồ bẩn trong nhà hàng, khách sạn, đẩy bằng tay, không gắn động cơ, khung bằng thép không gỉ, khay chứa bằng nhựa, KT: (850x450x900) mm, nặng 10kg (+/-10%), kí hiệu: AP648-111, mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 42021219 | Balo học sinh cho trẻ em, mặt ngoài bằng nhựa tổng hợp kết hợp vật liệu dệt, KT: (29x29x12) cm (+/-10%), model: B18, nhãn hiệu: Zoy Zoii, mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73269099 | Thanh kẹp hóa đơn, chất liệu thép không gỉ, dùng trong nhà hàng, dài 60 cm (+/-10%), kí hiệu: AP648-111, mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 40161090 | Đệm kê tay, hỗ trợ thao tác khi gõ bàn phím máy tính, bằng cao su lưu hóa loại xốp kết hợp với vật liệu dệt, KT: (27-44)x(8-20)x1.5 cm (+/-10%), kí hiệu: 40102-21, mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 73218900 | Lò nướng xiên thịt, chất liệu bằng thép hợp kim, không hoạt động bằng điện, dùng than, KT: phi 38x33 cm (+/-10%), kí hiệu: AP332-200, mới 100% | VIETNAM | G***. | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 73218900 | Bếp nướng, thân vỏ bằng thép mạ, dùng than (không dùng điện), KT: (31x31x21) cm (+/-10%), 3kg/cái, kí hiệu: 99010-14, mới 100% | VIETNAM | G***. | 更多 |
| 2022-08-31 | 出口 | 73269099 | Lồng cho thú cưng, chất liệu bằng sắt mạ, kết hợp nhựa, loại 2 tầng , KT: 55x70x(100-137) cm (+/-10%), kí hiệu: 43243-70, mới 100% | VIETNAM | G***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 76169990 | Lọ nhôm rỗng, có nắp vặn ren (không gắn có vòi xịt), dùng để đựng mỹ phẩm, dung tích (10-100)g, kí hiệu: AP312-18, mới 100% | VIETNAM | G***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 73262090 | Chuồng cho thú cưng, khung bằng dây sắt đã sơn mạ, KT: (65-102)x(55-69)x(17-21) cm (+/-10%), kí hiệu: 36063-9, mới 100% | VIETNAM | G***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台