VHB ENGINEERING

全球贸易商编码:36VN0314144757

该公司海关数据更新至:2023-02-16

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:133 条 相关采购商:1 家 相关供应商:41 家

相关产品HS编码: 34039990 40093290 40169390 40169959 63072000 73072110 73072210 73072910 73079110 73141400 73269099 84149029 84213190 84219999 84814090 84818072 85021390 90268020

相关贸易伙伴: KORTING HANNOVER GMBH , PURE AQUA INC. , CAMERON ROMANIA S R L 更多

VHB ENGINEERING 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。VHB ENGINEERING 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其133条相关的海关进出口记录,其中 VHB ENGINEERING 公司的采购商1家,供应商41条。

VHB ENGINEERING 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2022 进口 15 19 10 60 0
2021 进口 29 35 11 72 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 VHB ENGINEERING 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 VHB ENGINEERING 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

VHB ENGINEERING 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-12 进口 73079990 Phụ tùng phụ kiện của hệ thống làm mát: Ống lót cho khớp nối bằng vật liệu tổng hợp Composite (''COUPLING BUSH_850-625) KT: 157 mm, Hàng mới 100% KOREA H***. 更多
2022-07-12 进口 40169390 Phụ tùng phụ kiện của hệ thống làm mát: Vòng đệm bằng cao su, (O-RING FOR GEAR REDUCER) KT: 270, Hàng mới 100% KOREA H***. 更多
2022-07-12 进口 73079990 Phụ tùng phụ kiện của hệ thống làm mát: Ống lót cho khớp nối bằng vật liệu tổng hợp Composite ('COUPLING BUSH_850825) KT: 30x20, Hàng mới 100% KOREA H***. 更多
2022-07-12 进口 73079990 Phụ tùng phụ kiện của hệ thống làm mát: Khớp nối ống bằng thép ('FLEXIBLE COUPLING (COMPLETE SET)_850-825), Hàng mới 100% KOREA H***. 更多
2022-07-12 进口 73079990 Phụ tùng phụ kiện của hệ thống làm mát: Khớp nối ống bằng vật liệu tổng hợp Composite (''FLEXIBLE COUPLING (COMPLETE SET)_850-625) KT:157mm, Hàng mới 100% KOREA H***. 更多
2023-02-16 出口 73151199 Conveyor parts : Steel chain for conveyor belt movement,KT:40m,1 chain/55EUR (CHAIN MNT-303-48971-HEP100 LISSE) ID No. 300025615, NSX: ANDRITZ,100% Brand New#&FR FRANCE A***. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询