DAEYOUNG EP VINA CO., LTD.

全球贸易商编码:36VN0316133912

该公司海关数据更新至:2022-06-30

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:5854 条 相关采购商:13 家 相关供应商:44 家

相关产品HS编码: 32089019 38109000 39173299 39191099 39211191 39234090 39235000 39239090 39269099 48043110 48115949 48192000 48219090 70199090 73269099 74102200 84688000 84798939 84798940 85043199 85049039 85049090 85340030 85361012 85367090 85369019 85441120 85441140

DAEYOUNG EP VINA CO., LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DAEYOUNG EP VINA CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其5854条相关的海关进出口记录,其中 DAEYOUNG EP VINA CO., LTD. 公司的采购商13家,供应商44条。

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DAEYOUNG EP VINA CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DAEYOUNG EP VINA CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

DAEYOUNG EP VINA CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-30 进口 85049039 Lõi của cuộn cảm ( bộ phận của biến áp ), bằng thép,hình chữ I,CORE I-SHEET.28NA (01 KGM = 2299 cái). Hàng mới 100% KOREA DAEYOUNG ELECTRICS CO., LTD. 更多
2022-07-30 进口 85049039 Lõi của cuộn cảm ( bộ phận của biến áp ), bằng thép,hình chữ I,CORE I-SHEET.S-41NA. (01 KGM = 1056 cái). Hàng mới 100% KOREA DAEYOUNG ELECTRICS CO., LTD. 更多
2022-07-30 进口 85049039 Lõi của cuộn cảm ( bộ phận của biến áp ), bằng thép,hình chữ E,CORE E-SHEET.28NA (01 KGM = 676 cái). Hàng mới 100% KOREA DAEYOUNG ELECTRICS CO., LTD. 更多
2022-07-30 进口 39234090 Lõi nhựa dùng để quấn dây đồng, kí mã hiệu: Bobbin BO-PIN EE4211,V-TYPE,SECONDARY(NO PIN),CAP-TYPE, DAEHEUNG.MERIGO.JK TECH.HUAXING VD1201-0183A. Hàng mới 100% CHINA DONG GUAN HUAXIN PLASTIC MANUFACTURING PR0DUCTS CO., LTD. 更多
2022-07-30 进口 39234090 Lõi nhựa dùng để quấn dây đồng, kí mã hiệu: Bobbin BO-PIN EE4211,V-TYPE,PRIMARY(12P),ALL PIN, DAEHEUNG.MERIGO.JK TECH.HUAXING VD1201-0182A. Hàng mới 100% CHINA DONG GUAN HUAXIN PLASTIC MANUFACTURING PR0DUCTS CO., LTD. 更多
2022-07-29 出口 85043199 Biến áp DB26-00147A (TIP) dùng để điều chỉnh điện áp có công suất danh định không quá 1KVA (DAEYOUNG EP VINA).hàng mới 100%#&VN KOREA S.J. INTERNATIONAL CO., LTD. 更多
2022-07-29 出口 85043199 Biến áp (DJ26-20001F) dùng để điều chỉnh điện áp có công suất danh định không quá 1KVA (DAEYOUNG EP VINA).hàng mới 100%#&VN KOREA S.J. INTERNATIONAL CO., LTD. 更多
2022-07-29 出口 85161019 Nắp đậy và bệ ngồi bằng nhựa có bộ rửa tự động, tích hợp các thiết bị vệ sinh thông minh SK Magic (BID017DV36WH) (5500033404-13). Hàng mới 100%#&VN KOREA SK MAGIC CO., LTD. 更多
2022-07-29 出口 85043199 Biến áp (DJ26-20117A) - Marking Number (Daeyoung DY-41U9335 CI.E 220-240~,50/60Hz DY-_ _ _) dùng để điều chỉnh điện áp có công suất danh định không quá 1KVA #&VN KOREA S.J. INTERNATIONAL CO., LTD. 更多
2022-07-29 出口 85043199 Biến áp (3324110363ND) dùng để điều chỉnh điện áp có công suất danh định không quá 1KVA (DAEYOUNG EP VINA).hàng mới 100%#&VN VIETNAM HANSOL TECHNICS (THAILAND) CO., LTD. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • QQ咨询
  • 微信咨询