全球贸易商编码:36VN0316481109
地址:837 Đ. 3 Tháng 2, Phường 7, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:205 条 相关采购商:1 家 相关供应商:11 家
相关产品HS编码: 39174000 40169390 73071190 84089010 84089099 84131910 84135031 84137019 84137031 84137042 84137049 84137091 84138113 84139140 84145930 84148090 84149060 84193919 84212990 84251900 84253100 84279000 84289090 84331100 84589100 84592910 84596910 84601200 84602910 84614010 84615010 84622910 84623910 84624910 84652000 84659120 84659220 84659310 84669390 84671900 84778039 84818061 84818088 84821000 84842000 85014019 85015219 85015229 85015239 85015300 85016110 85016210 85158090 90261040 90262040
相关贸易伙伴: MARUI BUSSAN CO., LTD. , ISHII SHOKAI , YOSHINAGA SHOJI 更多
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其205条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT 公司的采购商1家,供应商11条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 12 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 35 | 0 |
| 2021 | 进口 | 10 | 43 | 3 | 158 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÙNG PHÁT 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 进口 | 84137042 | Máy bơm nước ly tâm trục đứng đơn tầng cánh, điện 3 pha, công suất 11kw, đường kính cửa hút DN125, lưu lượng 143m3/h, model: 125KQL143-16-11/2, hiệu Kaiquan. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84137042 | Máy bơm nước ly tâm trục đứng đơn tầng cánh, điện 3 pha, công suất 15kw, đường kính cửa hút DN125, lưu lượng 160m3/h, model: 125KQL160-20-15/2, hiệu Kaiquan. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84137042 | Máy bơm nước ly tâm trục đứng đơn tầng cánh, điện 3 pha, công suất 30kw, đường kính cửa hút DN200, lưu lượng 400m3/h, model: 200KQL400-20-30/4, hiệu Kaiquan. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84137042 | Máy bơm nước ly tâm trục đứng đơn tầng cánh, điện 3 pha, công suất 22kw, đường kính cửa hút DN200, lưu lượng 358m3/h, model: 200KQL358-16-22/4, hiệu Kaiquan. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84137042 | Máy bơm nước ly tâm trục ngang đơn tầng cánh, điện 3 pha, công suất 4kw, đường kính cửa hút DN65, lưu lượng 25m3/h, model: 65KQW25-32-4/2, hiệu Kaiquan. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-01-29 | 出口 | 84137049 | HP5 # & Centrifugal Water Pump Single Wings, 3-phase Electrical Power, Cast Iron, Capacity 160kw, DN300 Insexual Diagram, Flow 620m3 / h, Model: 300KQW620-60-160 / 4, Kaiquan Brand. New 100% | VIETNAM | K***B | 更多 |
| 2022-01-29 | 出口 | 84842000 | HP10 # & centrifugal water pump parts - mechanical-type sealing sets, used for horizontal shaft centrifugal water pumps Model: 300KQW820-24-75 / 4, KAIQUAN brand. New 100% | VIETNAM | K***B | 更多 |
| 2022-01-29 | 出口 | 84842000 | HP7 # & Chemical Pump Parts - Mechanical-type sealing sets, used for chemical pumps Model: KQWH80-160, Kaiquan brand. New 100% | VIETNAM | K***B | 更多 |
| 2022-01-29 | 出口 | 84137091 | HP2 # & centrifugal chemical pumps horizontal, 3-phase electricity, 304 stainless steel material, capacity of 18.5kw, suction diameter DN100, flow 93.5m3 / h, model: kqwh100-200a, brand kaiquan. New 100% | VIETNAM | K***B | 更多 |
| 2022-01-29 | 出口 | 84842000 | HP9 # & centrifugal water pump parts - mechanical sealing sets, used for horizontal centrifugal water pumps Model: 250kqw500-25-45 / 4, Kaiquan brand. New 100% | VIETNAM | K***B | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台