HAI LON KYOTO

全球贸易商编码:36VN0500417176

该公司海关数据更新至:2022-07-26

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:409 条 相关采购商:1 家 相关供应商:23 家

相关产品HS编码: 25132000 38249999 39209199 40101900 70051090 70052190 70052990 70099100 84289090 84411010 84649010 85011059 85044011 85371099 90328990

HAI LON KYOTO 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。HAI LON KYOTO 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其409条相关的海关进出口记录,其中 HAI LON KYOTO 公司的采购商1家,供应商23条。

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 HAI LON KYOTO 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 HAI LON KYOTO 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

HAI LON KYOTO 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-26 进口 70052190 Kính nổi màu xanh nhạt - Float Light Green - dày 8mm, kích thước 2440 x 3660 mm, không cốt lưới, không phản chiếu,không lớp hấp thụ, mới 100% do Guardian -Thailand sản xuất THAILAND GUARDIAN INDUSTRIES RAYONG CO., LTD. 更多
2022-07-14 进口 70052190 Kính nổi màu xanh đen dày 4mm, kích thước 3048x2134mm, không cốt lưới, không phản chiếu, không lớp hấp thụ nhiệt, hàng mới 100% do PT Mulia sản xuất INDONESIA PT. MULIAGLASS 更多
2022-07-14 进口 70052190 Kính nổi màu xanh đen dày 5mm, kích thước 3048x2134mm, không cốt lưới, không phản chiếu, không lớp hấp thụ nhiệt, hàng mới 100% do PT Mulia sản xuất INDONESIA PT. MULIAGLASS 更多
2022-07-10 进口 84289090 Thiết bị xếp kính ( rút kính từ giá đỡ và vận chuyển kính đến vị trí cần xếp: gồm các phụ kiện tháo rời đồng bộ), loại xếp tầng 3727 tấm, kích thức 4.4m*2.3m*2.53m, hoạt động điện 308V/50HZ, mới 100% CHINA HUMAM INTELLIGENT MACHINE CO., LTD. 更多
2022-07-07 进口 70052990 Kính nổi không màu dày 5mm, kích thước 3660 x 2440mm, không cốt lưới, không phản chiếu, không lớp hấp thụ nhiệt, mới 100% do XINYI ENERGY - Malaysia sản xuất MALAYSIA XINYI ENERGY SMART MALAYSIA SDN BHD 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • QQ咨询
  • 微信咨询