全球贸易商编码:36VN100368774
地址:20 Đ. Tam Bình, Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-19
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:55 条 相关采购商:0 家 相关供应商:8 家
相关产品HS编码: 39181019 39189019 57024190 57031030 57031090 57032090 57033090 57050099
相关贸易伙伴: PT. RAINBOW INDAH CARPET , PT. UNIVERSAL CARPET AND RUGS , ORIENTAL WEAVERS 更多
CÔNG TY TNHH QUỐC MINH 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH QUỐC MINH 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其55条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH QUỐC MINH 公司的采购商0家,供应商8条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 3 | 4 | 3 | 15 | 0 |
| 2021 | 进口 | 5 | 4 | 3 | 40 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH QUỐC MINH 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH QUỐC MINH 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH QUỐC MINH 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-19 | 进口 | 57024290 | Thảm trải sàn dạng tấm, bề mặt được cắt tỉa, chất liệu sợi polypropylene dày 5.5mm, KINGDOM 76Shots,rộng 0.6- 3m, dài 0.9- 4m. dệt thoi, không chần. Không hiệu. Đã hoàn thiện. Mới 100% | INDONESIA | P***S | 更多 |
| 2022-09-19 | 进口 | 57024290 | Thảm trải sàn dạng cuộn, bề mặt được cắt tỉa, chất liệu sợi polypropylene dày 11.5mm,. AL SHARIFAH 150Shots rộng 3.6m, dài 24m, dệt thoi, k chần. Ko hiệu. Đã hoàn thiện. Mới 100%. | INDONESIA | P***S | 更多 |
| 2022-09-19 | 进口 | 57024290 | Thảm trải sàn dạng tấm, bề mặt được cắt tỉa, chất liệu sợi polypropylene dày 5.5mm,, ALMAYA 46SHOTS,, rộng 1.2 -4.2m, dài 2 - 30m. dệt thoi, không chần. Không hiệu. Đã hoàn thiện. Mới 100% | INDONESIA | P***S | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 56029000 | Tấm nỉ làm từ Polyester, dạng cuộn, gồm nhiều lớp được khâu và ép vào nhau, dùng để chống trượt và lót dưới thảm, dày 4.6mm (+/-0.2mm) kích thước 2m x 20 m/ cuộn. Loại FT26, Ko hiệu. Mới 100% | THAILAND | F***. | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 56029000 | Tấm nỉ làm từ Polyester, dạng cuộn, gồm nhiều lớp được khâu và ép vào nhau, để lót chống trươt, lótdưới thảm, dày 5.5mm (+/-0.2mm) KT2mx25 m/cuộn; 2mx21m/cuộn; 2mx23m/cuộn. Loại FDX28Ko hiệu. Mới100%. | THAILAND | F***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台