全球贸易商编码:36VN101502278
该公司海关数据更新至:2022-09-26
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:437 条 相关采购商:1 家 相关供应商:20 家
相关产品HS编码: 39231090 39269099 44211000 44219999 61169300 62019910 63071090 69139090 70099200 73181510 83089090 85171200 90031100 90031900 90039000 90041000 91012100 91132000 91139000 91149000
相关贸易伙伴: CHROME HEARTS LLC , BELL & ROSS SINGAPORE PTE LTD. , REUGE S.A. 更多
CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其437条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG 公司的采购商1家,供应商20条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 10 | 15 | 6 | 205 | 0 |
| 2021 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 31 | 0 |
| 2021 | 进口 | 12 | 10 | 8 | 201 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG QUANG TRUNG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 90031100 | Gọng kính hiệu Chrome Hearts, tên sản phẩm: VAGILLIONAIRE II JEWELED , gọng bằng nhựa, càng kính đính đá(Bao gồm phụ kiện đi kèm: hộp đựng kính, túi đựng kính...) Hàng mới 100% | JAPAN | C***C | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 90031100 | Gọng kính hiệu Chrome Hearts, tên sản phẩm: CHIRP CHIRP , gọng bằng nhựa.(Bao gồm phụ kiện đi kèm: hộp đựng kính, túi đựng kính...) Hàng mới 100% | JAPAN | C***C | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 90031900 | Gọng kính hiệu Chrome Hearts, tên sản phẩm: OVERPOKED , gọng kim loại.(Bao gồm phụ kiện đi kèm: hộp đựng kính, túi đựng kính...) Hàng mới 100% | JAPAN | C***C | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 90031900 | Gọng kính hiệu Chrome Hearts, tên sản phẩm: SOFFFFFFFFERS II , gọng bằng kim loại.(Bao gồm phụ kiện đi kèm: hộp đựng kính, túi đựng kính...) Hàng mới 100% | JAPAN | C***C | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 90041000 | Kính râm hiệu Chrome Hearts, tên sản phẩm: HOTATION JEWELED,gọng kim loại, càng kính đính đá.(Bao gồm phụ kiện đi kèm: hộp đựng kính, túi đựng kính...) Hàng mới 100% | JAPAN | C***C | 更多 |
| 2021-05-20 | 出口 | 90031900 | Dita frame, product name: LSA-402, model number: DLX402-50-04AF (included accessories: glasses case and glasses case ..) Sample goods without payment.#&JP | UNITED STATES | D***C | 更多 |
| 2021-05-20 | 出口 | 90031900 | Dita frame, product name: LSA-403, product code: DLX403-53-04AF (includes accessories: glasses case and glasses case ..) Samples without payment.#&JP | UNITED STATES | D***C | 更多 |
| 2021-05-20 | 出口 | 90031900 | Dita sunglasses frame, product name: EPLX.6, product code: DEX006-51-02 (includes accessories: glasses case and glasses case ..) Samples without payment.#&JP | UNITED STATES | D***C | 更多 |
| 2021-05-20 | 出口 | 90031900 | Dita frame, product name: EPLX.7, product code: DEX007-52-02 (included accessories: glasses case and glasses case ..) Sample goods without payment.#&JP | UNITED STATES | D***C | 更多 |
| 2021-05-20 | 出口 | 90041000 | Dita sunglasses, product name: LSA-102, model number: DLS102-57-06 (includes accessories: glasses case and glasses case ..) Samples without payment.#&JP | UNITED STATES | D***C | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台