全球贸易商编码:36VN105666661
地址:15 P. Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy, Hà Nội, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:32 条 相关采购商:1 家 相关供应商:2 家
相关产品HS编码: 84141000 84148049 84561200 84615010 84672100 84672900 90173000 90200000 90248010 90251919 90318090
相关贸易伙伴: LANDOX MARKETING , UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其32条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI 公司的采购商1家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 18 | 11 | 31 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN TUMIKI 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | 进口 | 90178000 | Bộ căn mẫu cấp 1 (0,5 mm đến 100 mm), Model: 408 (gồm 111 chi tiết, dải đo danh định từ 0.5 đến 100 mm, để kiểm tra/hiệu chuẩn chiều dài panme, thước cặp; không điều chỉnh được). HSX: Mahr, Mới 100% | GERMANY | U***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 90022090 | Tấm kính phẳng, Model: 421 (đường kính 45mm, dày 11mm, độ phẳng 0,1 micrômét, để kiểm tra đồng thời độ song song và độ phẳng của hai đầu panme bằng phương pháp giao thoa). HSX: Mahr, Mới 100% | GERMANY | U***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 90022090 | Bộ kính song phẳng,Model:421 PS, (đ/kính 30mm,độ phẳng 0.15 micrômét,gồm 4 chi tiết có dải đo 0-100mm,kiểm tra đồng thời độ song song và độ phẳng của hai đầu panme bằng PP giao thoa).HSX: Mahr.Mới100% | GERMANY | U***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 90178000 | Bộ đũa đo cấp 1 (4,990 đến 5,010 mm), Model: 426 G (gồm 21 chi tiết với bước tăng kích thước 0.001mm, để kiểm tra/hiệu chuẩn chiều dài panme, thước cặp; không điều chỉnh được). HSX: Mahr, Mới 100% | SWITZERLAND | U***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 90178000 | Bộ giá kẹp căn mẫu, Model: 420 (gồm 4 giá kẹp dải đo 0-420mm và 4 chấu đo, để kiểm tra/hiệu chuẩn chiều dài panme, thước cặp; không điều chỉnh được) kèm 01 giá đỡ, Model: 420 h. HSX: Mahr. Mới 100% | GERMANY | U***. | 更多 |
| 2022-08-03 | 出口 | 73089099 | Bàn hàn-Kẹp, Model: 95 021 300, (Kích thước: 90x60x80cm; Mặt bàn được thiết kế bằng các thanh thép hình chữ nhật, có lỗ hở cho xỉ hàn thoát nước; Bộ kẹp hàn điều chỉnh được độ cao).HSX:Kemper.Mới 100% | VIETNAM | U***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台