全球贸易商编码:36VN106644068
该公司海关数据更新至:2022-09-26
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:80 条 相关采购商:2 家 相关供应商:4 家
相关产品HS编码: 84145949 84145999 85044090 85049020 85442011 90268010 90309090
相关贸易伙伴: KEYSIGHT TECHNOLOGIES SINGAPORE SALES PTE LTD. , LANDOX MARKETING , KEYSIGHT TECHNOLOGIES (S) PTE LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC CÔNG NGHỆ 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC CÔNG NGHỆ 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其80条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC CÔNG NGHỆ 公司的采购商2家,供应商4条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 1 | 5 | 1 | 12 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 16 | 8 | 44 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 6 | 1 | 24 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC CÔNG NGHỆ 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC CÔNG NGHỆ 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN TECOTEC CÔNG NGHỆ 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 90268010 | Máy đo nhiệt độ và độ ẩm, Model: 42280, S/N: 10303410 (dải nhiệt độ: -20 đến 70 độ C, dải độ ẩm: 0 đến 100%, hoạt động bằng điện). HSX: Extech Instruments. Hàng đã qua sử dụng. | CHINA | K***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 90318090 | Trạm thiết bị hiệu chuẩn máy hiện sóng (đo, kiểm tra máy hiện sóng), Model: DCA-100D, S/N: MY58220948. HSX: Keysight. Hàng đã qua sử dụng | MALAYSIA | S***P | 更多 |
| 2022-09-20 | 进口 | 85363090 | Tải điện 1 chiều DC ( nguồn điện 60V, công suất 600W, bảo vệ quá dáp, quá dòng, quá công suất...), Model: N3306A, S/N: MY41000287. HSX: Agilent. Hàng đã qua sử dụng, | MALAYSIA | S***P | 更多 |
| 2022-09-20 | 进口 | 90303100 | Máy đo đa năng hiển thị số, Model: 3458A,S/N: 2823A14412 (đo đa năng các thông số:điện áp,điện trở,cường độ dòng điện-ko gồm t/bị ghi), HSX: Hewlett Packard (HP). Hàng đã qua sd | UNITED STATES | S***P | 更多 |
| 2022-09-20 | 进口 | 90303100 | Máy đo đa năng (đo đa năng các thông số của dòng điện: điện áp, điện trở,cường độ dòng điện-ko bao gồm thiết bị ghi), Model: U1252B, S/N: MY50330165. HSX: Agilent.Hàng đã qua sử dụng | MALAYSIA | S***P | 更多 |
| 2022-08-27 | 出口 | 90304000 | Máy phân tích tín hiệu viễn thông (thiết bị đo lường viễn thông), Model: N9030A, SN: MY54170153. HSX: Agilent. Hàng đã qua sử dụng#&MY | SINGAPORE | K***. | 更多 |
| 2022-08-27 | 出口 | 90302000 | Máy hiện sóng kỹ thuật số (sử dụng trong đo lường viễn thông, hiện các tín hiệu điện dưới dạng sóng hình sin,vuông.. 4 kênh Analog), Model: DSO9104A, S/N: MY53060121. HSX: Agilent. Hàng đã qua sd#&MY | SINGAPORE | K***. | 更多 |
| 2022-08-27 | 出口 | 90303390 | Bộ kit kiểm tra tĩnh điện bề mặt như sàn nhà, vật liệu...(gồm máy đo chính và 2 đầu đo, không bao gồm thiết bị ghi), Model: 701, S/N: 12430. HSX: 3M. Hàng đã qua sử dụng#&US | SINGAPORE | K***. | 更多 |
| 2022-08-27 | 出口 | 90304000 | Máy đo công suất tín hiệu viễn thông, 2 kênh, Model: E4419B, S/N: GB41293952. HSX: Agilent. Hàng đã qua sử dụng.#&GB | SINGAPORE | K***. | 更多 |
| 2022-08-24 | 出口 | 90303100 | Máy đo đa năng hiển thị số (đo đa năng các thông số của dòng điện: điện áp, điện trở,cường độ dòng điện-ko bao gồm thiết bị ghi), Model: 3458A, S/N: MY45053167. HSX: Keysight.Hàng đã qua sử dụng#&MY | SINGAPORE | K***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台