全球贸易商编码:36VN107550415
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:320 条 相关采购商:2 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 27101944 39233090 39269099 40092190 40169190 40169390 40169911 40169999 73049090 73071900 73182400 73269099 83016000 84122100 84122900 84123100 84129090 84132090 84134000 84138119 84138210 84139190 84212311 84212319 84212321 84212391 84213120 84813090 84818061 84818062 84818099 84829900 84833090 84834090 85015229 85044090 85291029 85369029 87084099 87088017 87088099 87089119 87089370 87089921 87089999 90268020
相关贸易伙伴: CANGZHOU PENGKUN CONSTRUCTION MACHINERY PIPE FITTING CO., LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其320条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN 公司的采购商2家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 3 | 1 | 79 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 18 | 1 | 92 | 0 |
| 2021 | 进口 | 1 | 18 | 1 | 149 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG SƠN 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 进口 | 84813090 | Van s (van một chiều) chất liệu thép hợp kim, dùng vào bộ phận lắc bơm bê tông, loại PM DN230-80 ,đường kính trong của miệng DN230 - 80 ,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84813090 | Van tay trang ( van một chiều) chất liệu bằng cao su lưu hóa không xốp, dùng để lắp cho khỏi chảy dầu của mô tơ đảo bê tông ,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN, hàng mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84813090 | Van s (van một chiều) chất liệu thép hợp kim, dùng vào bộ phận lắc bơm bê tông, loại PM DN200-90 ,đường kính trong của miệng DN200 - 90 ,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84813090 | Van s (van một chiều) chất liệu thép hợp kim, dùng vào bộ phận lắc bơm bê tông, loại PM DN230-90 ,đường kính trong của miệng DN230 - 90 ,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84813090 | Van s (van một chiều) chất liệu thép hợp kim, dùng vào bộ phận lắc bơm bê tông, loại PM DN200-80 ,đường kính trong của miệng DN200 - 80 ,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73071900 | Cút dạng đúc kiểu bắt đầu khóa DN125*R500*36, chất liệu bằng thép hợp kim, đường kính 125mm,độ cong 36 Độ có mép bích, dùng nối ống bơm bê tông, nhà sx : CANGZHOU PENGKUN, Hàng mới 100%. | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73045990 | Ống tôi nhiệt 30000CBM chiều dài 3m, đường kính 125mm,độ dày 5mm, mặt cắt ngang hình tròn, chất liệu bằng thép hợp kim , loại không hàn, nhà sx : CANGZHOU PENGKUN mới 100%. | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73045990 | Ống giảm , chất liệu thép hợp kim, loại DN150(184)-125(148)*1000mm ,đk 150 mm thu xuống đầu nhỏ đk 125 mm, dài 1m, độ dày 10mm,mặt cắt ngang hình tròn,loại không hàn,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN,mới 100% | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73045990 | Ống giảm bằng thép hợp kim, loại DN150(184)-125(148)*500mm ,đk 150 mm thu xuống đầu nhỏ đk 125 mm, dài 0.5m, độ dày 10mm, mặt cắt ngang hình tròn,loại không hàn,nhà sx : CANGZHOU PENGKUN,mới 100% | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73071900 | Cút 2 lớp dạng đúc kiểu bắt đầu khóa DN215*R190.5*90(30000CBM), chất liệu bằng thép hợp kim, đường kính 125mm,độ cong 90 Độ 30000 CBM có mép bích ,nhà sx : CANGZHOU PENGKU Hàng mới 100%. | VIETNAM | C***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台