全球贸易商编码:36VN200827051
该公司海关数据更新至:2022-09-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:29 条 相关采购商:6 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 28070000 28141000 39269059 39269099 84139140 84149029 84313990 84834090 84842000 84849000 85049090 90173000
相关贸易伙伴: LIVEN NUTRIENTS PTE LTD. , LIVEN AGRICHEM PTE LTD. , ARIES FERTILIZERS GROUP PTE LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN DAP - VINACHEM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN DAP - VINACHEM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其29条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN DAP - VINACHEM 公司的采购商6家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 4 | 1 | 3 | 10 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 4 | 3 | 6 | 0 |
| 2021 | 出口 | 3 | 1 | 2 | 8 | 0 |
| 2021 | 进口 | 2 | 2 | 2 | 5 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN DAP - VINACHEM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN DAP - VINACHEM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN DAP - VINACHEM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | 进口 | 28141000 | AMMONIA khan 99,5%, công thức hóa học NH3, dùng trong công nghiệp sản xuất phân bón. Tổng trọng lượng: 2.800,091MT, đơn giá 973USD/MT. Tổng trị giá 2.724.488,54USD. Mã CAS: 7664-41-7 | INDONESIA | T***D | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 84137091 | Bơm ly tâm dùng bơm axit, model 150FUH-42-155/39-K, bao gồm động cơ & bệ bơm, lưu lượng:155m3/h; tốc độ 1450v/p,đk cổ hút:150mm;ko hiệu. Hãng SX:Cty Yixing Linggu Plastic-Trung Quốc.Hàng mới 100%. | CHINA | Y***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 84139140 | Bộ bịt kín kiểu cơ khí, bộ phận bơm ly tâm axit 80FDU-35-40/28-C3. Vật liệu chính: SiC+1Cr18Ni9T. Hàng mới 100%. Hãng SX: Công ty TNHH Yixing Linggu Plastic - Trung Quốc | CHINA | Y***. | 更多 |
| 2022-09-13 | 进口 | 59119090 | Vải dệt kỹ thuật 100% Polypropylene, kích thước tấm: 2400 x 1280 x 4560mm, để lọc bã thạch cao trong sản xuất hóa chất. NSX: Công ty Sefar Singapore Pte Ltd - Singapore, mới 100%. Mỗi bộ gồm 24 tấm | MALAYSIA | S***. | 更多 |
| 2022-09-12 | 进口 | 28141000 | AMONIA khan 99,5%, công thức hóa học NH3, dùng trong công nghiệp sản xuất phân bón. Tổng trọng lượng: 4.140,479MT, đơn giá 870USD/MT. Tổng trị giá: 3.602.216,73USD. Mã CAS: 7664-41-7 | CHINA | O***D | 更多 |
| 2022-09-21 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ GRANULAR DI-AMMONIUM PHOSPHATE (DAP).Hàng đóng bao 50kg/bao.Hàm lượng P2O5>=44% ; NITO>=15.5%.Tổng giá trị tài nguyên khoáng sản cộng chi phí năng lượng chiếm 41% giá thành.#&VN | SINGAPORE | L***. | 更多 |
| 2022-09-16 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ DI-AMMONIUM PHOSPHATE (DAP).Hàng đóng bao .Hàm lượng P2O5>=45% ; NITO>=15%.Tổng giá trị tài nguyên khoáng sản cộng chi phí năng lượng chiếm 41% giá thành.#&VN | MALAYSIA | A***D | 更多 |
| 2022-09-14 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ GRANULAR DI-AMMONIUM PHOSPHATE (DAP).Hàng đóng bao 50kg/bao.Hàm lượng P2O5>=44% ; NITO>=15.5%.Tổng giá trị tài nguyên khoáng sản cộng chi phí năng lượng chiếm 41% giá thành.#&VN | SINGAPORE | L***. | 更多 |
| 2022-08-22 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ DIAMMONIUM PHOSPHATE (DAP).Hàng đóng bao 50kg/bao.Hàm lượng P2O5>=44% ; NITO>=15.5%.Tổng giá trị tài nguyên khoáng sản cộng chi phí năng lượng chiếm 35% giá thành.#&VN | SINGAPORE | L***D | 更多 |
| 2022-08-20 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ DAP Fertilizer (DIAMMONIUM PHOSPHATE).Hàng đóng bịch 1.25t/bịch.Hàm lượng P2O5>=44% ;N>=15%.Tổng giá trị tài nguyên khoáng sản cộng chi phí năng lượng chiếm 35% giá thành sp#&VN | NEW ZEALAND | D***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台