全球贸易商编码:36VN201872307
该公司海关数据更新至:2022-09-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:29 条 相关采购商:5 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 31022100
相关贸易伙伴: HEARTYCHEM CORPORATION 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其29条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG 公司的采购商5家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CÁT LONG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-21 | 进口 | 31042000 | Phân Kali Clorua(MOP),màu trắng.nguyên liệu để sx phân bón NPK,dạng bột (Hàm lượng K2O>=60%,độ ẩm<=1%). Hàng đóng bao đồng nhất TL tịnh 1000 kg/bao,TL bì 1002.3 kg/bao). Tên PBLH: KaliClorua Cát Long | LAOS | H*** | 更多 |
| 2022-09-17 | 进口 | 31042000 | Phân Kali Clorua(MOP),màu trắng.nguyên liệu để sx phân bón NPK,dạng bột (Hàm lượng K2O>=60%,độ ẩm<=1%). Hàng đóng bao đồng nhất TL tịnh 1000 kg/bao,TL bì 1002.3 kg/bao). Tên PBLH: KaliClorua Cát Long | LAOS | H*** | 更多 |
| 2022-09-16 | 进口 | 31042000 | Phân Kali Clorua(MOP),màu trắng.nguyên liệu để sx phân bón NPK,dạng bột (Hàm lượng K2O>=60%,độ ẩm<=1%). Hàng đóng bao đồng nhất TL tịnh 1000 kg/bao,TL bì 1002.3 kg/bao). Tên PBLH: KaliClorua Cát Long | LAOS | H*** | 更多 |
| 2022-09-27 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ DAP (Di-ammonium phosphate), hàm lượng N:15% min, P2O5: 45% min, hàng đóng bao 50 kg NW/bao. Hàng có tổng trị giá tài nguyên, ks và chi phí NL <51% giá thành sản phẩm, mới100%#&VN | MALAYSIA | B***D | 更多 |
| 2022-09-23 | 出口 | 31053000 | Phân bón vô cơ DAP (Di-ammonium phosphate), hàm lượng N:15% min, P2O5: 45% min, hàng đóng bao 50 kg NW/bao. Hàng có tổng trị giá tài nguyên, ks và chi phí NL <51% giá thành sản phẩm, mới100%#&VN | MALAYSIA | B***D | 更多 |
| 2022-09-22 | 出口 | 31039010 | Phân vô cơ:Phân lân FUSED MAGNESIUM PHOSPHATE(FMP),hàm lượngP2O5:15.5%min;MgO:16%min;CaO:28%min;SiO2:25%min.Hàng có tổng trị giá tài nguyên,ks và chi phí NL>51% giá thành sp, 50 kgNW/bao, mới 100%#&VN | VIETNAM | H***D | 更多 |
| 2022-09-07 | 出口 | 31039010 | Phân vô cơ:Phân lân FUSED MAGNESIUM PHOSPHATE(FMP),hàm lượngP2O5:15.5%min;MgO:16%min;CaO:28%min;SiO2:25%min.Hàng có tổng trị giá tài nguyên,ks và chi phí NL>51% giá thành sp, 50 kgNW/bao, mới 100%#&VN | MALAYSIA | H***D | 更多 |
| 2021-12-03 | 出口 | 31021000 | Inorganic feces: Urea feces, nitrogen content: 46% min. Goods with a total value of KS resources and NL costs> 51% Price SP, 800 KGNW / Jumbo, 100% new # & vn | SINGAPORE | B***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台