全球贸易商编码:36VN2300332634
地址:Khu công nghiệp Tiên Sơn, Từ Sơn, Bac Ninh Province 163000, Vietnam
该公司海关数据更新至:2025-12-23
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:556 条 相关采购商:11 家 相关供应商:35 家
相关产品HS编码: 35069100 39011099 39069092 39191092 39201019 47032100 54024490 56031100 56031200 56031300 56039100 56039200
相关贸易伙伴: CELLMARK ASIA PTE LTD. , HYOSUNG TNC CORPORATION , ITOCHU SINGAPORE PTE LTD. 更多
DAI PHAT ., JSC 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DAI PHAT ., JSC 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其556条相关的海关进出口记录,其中 DAI PHAT ., JSC 公司的采购商11家,供应商35条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 31 | 0 |
| 2024 | 出口 | 7 | 2 | 6 | 35 | 0 |
| 2023 | 出口 | 2 | 1 | 1 | 17 | 0 |
| 2022 | 出口 | 2 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 2022 | 进口 | 23 | 15 | 6 | 236 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | 进口 | 24 | 15 | 8 | 226 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DAI PHAT ., JSC 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DAI PHAT ., JSC 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
DAI PHAT ., JSC 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 47032100 | Bột giấy hóa học Lighthouse (LH8) từ gỗ lá kim sx bằng phương pháp sunphat, đã tẩy trắng, không phải loại hòa tan, dạng cuộn, kích thước 41x140(cm), dùng để sx bỉm, đơn vị tính: 75197 ADMT. Mới 100% | UNITED STATES | C***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 47032100 | Bột giấy hóa học từ gỗ lá kim sx bằng phương pháp sunphat, đã tẩy trắng, không phải loại hòa tan, dạng kiện (grade: 7308), dùng để sx bỉm, đvị tính:505757 ADMT. Mới 100% | UNITED STATES | E***. | 更多 |
| 2022-09-22 | 进口 | 56039200 | Vải không dệt PSM12 được làm từ mền xơ polyethylene, màu trắng, chưa ngâm tẩm, tráng phủ dùng để sản xuất bỉm ,chiều rộng 120mm, định lượng: 40gsm. chiều dài: 6000-9000m , Mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2022-09-22 | 进口 | 47032100 | Bột giấy hóa học Lighthouse 8PCT từ gỗ lá kim sx bằng phương pháp sunphat, đã tẩy trắng, không phải loại hòa tan, dạng cuộn, kích thước 41x140(cm), dùng để sx bỉm, đơn vị tính: 228330 ADMT. Mới 100% | UNITED STATES | C***. | 更多 |
| 2022-09-22 | 进口 | 56039200 | Vải không dệt PSM12 được làm từ mền xơ polyethylene, màu trắng, chưa ngâm tẩm, tráng phủ dùng để sản xuất bỉm ,chiều rộng 120mm, định lượng: 45gsm. chiều dài: 5500-8500m , Mới 100% | CHINA | C***. | 更多 |
| 2025-12-23 | 出口 | 96190014 | TLC SMARTY PANTS ADULT INCONTINENCE PAD - SIZE 2XL, CODE: 700313, 100% BRAND NEW #&VN | AUSTRALIA | T***. | 更多 |
| 2025-12-23 | 出口 | 96190014 | TLC MEDICAL UNDERPAD FOR ADULTS - 45CM X 70CM, CODE: 700308, 100% BRAND NEW #&VN | AUSTRALIA | T***. | 更多 |
| 2025-12-23 | 出口 | 96190014 | TLC SMARTY PANTS ADULT INCONTINENCE PAD - SIZE XL, CODE: 700290, 100% BRAND NEW #&VN | AUSTRALIA | T***. | 更多 |
| 2025-12-23 | 出口 | 96190014 | TLC SMARTY PANTS ADULT INCONTINENCE PAD - SIZE M/L, CODE: 700283, 100% BRAND NEW #&VN | AUSTRALIA | T***. | 更多 |
| 2025-10-13 | 出口 | 96190014 | PADS FOR ADULT INSERT PAD 70 G , CODE: DH-U003, NEW GOODS 100%#&VN | TAIWAN (CHINA) | D***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台