全球贸易商编码:36VN301442202
地址:Đường CN13, KCN Tân Bình P, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-27
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:77 条 相关采购商:4 家 相关供应商:6 家
相关产品HS编码: 38021000 38029090 38200000 39174000 39269059 39269099 40091290 40092290 40093290 40103900 40169390 40169999 69091900 72281010 73041100 73041900 73042390 73044100 73044900 73049030 73071190 73071900 73072110 73072190 73072210 73072290 73072310 73072390 73072910 73072990 73079110 73079290 73079310 73079390 73079910 73181510 73181590 73181610 73181690 73182200 73182990 73269099 74081900 74111000 74112200 74121000 74122091 83113029 83119000 84042000 84099979 84136090 84138210 84139140 84139190 84145949 84148049 84148050 84189910 84193919 84195010 84195091 84195092 84198919 84212399 84212990 84213990 84219999 84243000 84249023 84502000 84602910 84671900 84813090 84814090 84818072 84818099 84819090 84821000 84828000 84831090 84834090 84839099 84841000 84849000 85015219 85015239 85021100 85021390
相关贸易伙伴: ESQUEL GARMENT MANUFACTURING VIETNAM ) CO., LTD. , TECMACH SUPPLIES CO PTE LTD. , INNIO WAUKESHA GAS ENGINES INC. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其77条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM 公司的采购商4家,供应商6条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 4 | 1 | 7 | 0 |
| 2022 | 进口 | 6 | 22 | 11 | 65 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 2 | 2 | 5 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN VINH NAM 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-27 | 进口 | 85444942 | Cáp điện tín hiệu RS-485, dùng cho hệ thống đo dầu, ko đầu nối, ko dùng cho viễn thông, 150/250V, 1Pr x 22 AWG, Belden 3105A RS485 1P x 22AWG, bọc 4 lớp cách điện bằng cao su, NSX: Belden, mới 100% | CHINA | T***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 85444942 | Cáp điện lõi đồng, dùng cho hệ thống đo dầu, ko đầu nối, ko dùng cho viễn thông , 3C x 1.5 mm2, P105 0.6/1KV BFOU(M) 3C1.5SQMM BLACK, bọc 4 lớp cách điện bằng cao su, NSX: TMC, mới 100% | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 85444942 | Cáp điện tín hiệu, dùng cho hệ thống đo dầu, ko đầu nối, ko dùng cho viễn thông , 150/250V (300), lõi đồng, 1Pr x 1.5 mm2,S101 250V RFOU(I)(M) 1P1.5SQMM BLUE, vỏ 5 lớp bằng cao su NSX: TMC mới 100%. | KOREA | T***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 82089000 | Dao cắt dị vật dưới giếng dùng cho máy cắt 1.5", vật liệu bằng thép, nhà sản xuất: Hunting, hàng mới 100% | UNITED STATES | T***. | 更多 |
| 2022-09-27 | 进口 | 84133090 | Bơm dầu bôi trơn, loại hoạt động kiểu piston quay, ký mã hiệu: T40-5/2.6, nhà sản xuất: Nanjing Yalong, hàng mới 100% | CHINA | N***. | 更多 |
| 2022-08-29 | 出口 | 73121099 | Dây cáp bện bằng thép mạ kẽm, đường kính 76mm, dài 18m/cuộn, nhà sản xuất: Bharat, hàng mới 100% | VIETNAM | T***. | 更多 |
| 2022-08-22 | 出口 | 73182200 | Bộ phụ tùng của chốt dẫn hướng gồm lò xo, vòng đệm bằng thép , ký mã hiệu: 472030, phụ tùng cho động cơ Waukesha, hàng mới 100% | VIETNAM | I***. | 更多 |
| 2022-08-18 | 出口 | 73079110 | Mặt bích 1-7/8", vật liệu bằng thép, ký mã hiệu: 11S178, nhà sản xuất: TB Woods, hàng mới 100% | VIETNAM | T***. | 更多 |
| 2022-08-18 | 出口 | 73182200 | Vòng đệm làm kín bằng thép, ký mã hiệu: BX164, nhà sản xuất: Khong Lieng, hàng mới 100% | VIETNAM | T***. | 更多 |
| 2022-08-18 | 出口 | 73182200 | Vòng đệm làm kín bằng thép, ký mã hiệu: BX158, nhà sản xuất: Khong Lieng, hàng mới 100% | VIETNAM | T***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台