全球贸易商编码:36VN301776741
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:175 条 相关采购商:54 家 相关供应商:4 家
相关产品HS编码: 25010010 70109099 7129010 73102910
相关贸易伙伴: NOMURA TRADING CO., LTD. , SOCOHERB S,A,S, , UNISTEL INDUSTRIES LLC 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其175条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX 公司的采购商54家,供应商4条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 18 | 8 | 13 | 71 | 0 |
| 2022 | 进口 | 3 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 2021 | 出口 | 41 | 8 | 22 | 99 | 0 |
| 2021 | 进口 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU PETROLIMEX 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 73102910 | GT221122-1#&Thân hộp hình chữ nhật bằng thép dược tráng thiếc. Kích cỡ: 72.00MM X 41.00MM X 91.00MM | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-08-19 | 进口 | 25010010 | HPS-MSB-PLM/S008#&Muối hồng Hymalayan đã dược ngâm tẩm i-ốt. Hàng dùng làm nguyên liệu SX hàng gia vị xuất khầu | PAKISTAN | M***. | 更多 |
| 2022-08-08 | 进口 | 70109099 | Lọ thủy tinh, dung tích 110ML. Quy cách: hàng đóng trong pallet. Hàng mới 100%. Hàng không in hình, in chữ dùng đựng gia vị | CHINA | Y***. | 更多 |
| 2021-05-14 | 进口 | 25010010 | HIMALAYAN PINK SALT. GOODS USED AS RAW MATERIALS FOR THE PRODUCTION OF SPICES. SPECIFICATION: GOODS PACKED IN PP BAGS. WEIGHT 20KG/BAG. MANUFACTURER: SUPREME FOODS | PAKISTAN | S***S | 更多 |
| 2021-05-13 | 进口 | 73102910 | GT210425#&STEEL-PLATED RECTANGULAR BOX BODY. DIMENSIONS: 72.00MM X 41.00MM X 91.00 MM | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 25010010 | Muối biển đóng chai nhựa. Quy cách: 1 thùng = 24 chai, 1 chai = 106gram#&VN | CANADA | A***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 25010010 | HPS-380-15948-L1#&Muối hồng Hymalayan. Hàng đóng trong chai nhựa, trọng lượng 380 gr/chai#&VN | CANADA | A***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 09041220 | Hạt tiêu xay đóng chai nhựa. Quy cách: 1 thùng = 24 chai, 1 chai = 35 gram. Hàng chỉ làm thực phẩm không làm dược liệu.#&VN | CANADA | A***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 09041220 | Hạt tiêu đen xay. Hàng chỉ làm thực phẩm không làm dược liệu. Hàng đóng trên pallet#&VN | MALAYSIA | A***D | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 09041210 | Hạt tiêu trắng xay. Hàng chỉ làm thực phẩm không làm dược liệu. Hàng đóng trên pallet#&VN | MALAYSIA | A***D | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台