全球贸易商编码:36VN302654231
地址:74 đường 511, Ấp Bàu Chứa, Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:474 条 相关采购商:2 家 相关供应商:19 家
相关产品HS编码: 39231090 63079090 72193300 72199000 73089099 73121099 73158990 73181510 73181610 73181690 76041010 83014020 84149029 84313120 84798939 84821000 84839099 84849000 85044011 85285910 85365069 85365099 85366999 85371099 85389019 85444941 85444949
相关贸易伙伴: FINN-POWER OY , TEKNIC ELECTRIC (I) PVT.LTD. , MONTANARI GIULIO & C S.R.L. 更多
CÔNG TY TNHH THANG MÁY - KỸ THUẬT ĐIỆN HI SA. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH THANG MÁY - KỸ THUẬT ĐIỆN HI SA. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其474条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH THANG MÁY - KỸ THUẬT ĐIỆN HI SA. 公司的采购商2家,供应商19条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 2 | 1 | 12 | 0 |
| 2022 | 进口 | 11 | 13 | 9 | 233 | 0 |
| 2021 | 进口 | 14 | 12 | 9 | 229 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH THANG MÁY - KỸ THUẬT ĐIỆN HI SA. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH THANG MÁY - KỸ THUẬT ĐIỆN HI SA. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH THANG MÁY - KỸ THUẬT ĐIỆN HI SA. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 进口 | 84313120 | Phụ tùng thang máy: Máy kéo thang máy (máy dẫn động) hiệu Montanari MGX80 vận hành:4.5kw,CS danh nghĩa:6.7kw, Load:630 kg,Speed:1.0m/s,Rope:2:1,Sheave:400*4*10,mới 100%.Chi tiết đính kèm | ITALY | M***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84313120 | Phụ tùng thang máy: Máy kéo thang máy (máy dẫn động) hiệu Montanari MGX75 vận hành:3.0kw,CS danh nghĩa:4.1kw, Load:450 kg,Speed:1.0m/s,Rope:2:1,Sheave:320*4*8,mới 100%.Chi tiết đính kèm | ITALY | M***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84313120 | Phụ tùng thang máy: Máy kéo thang máy (máy dẫn động) hiệu Montanari MGV25S vận hành:3.6kw,CS danh nghĩa:5.0kw, Load:480 kg,Speed:1.0m/s,Rope:2:1,Sheave: 240 4x6.5P=12 50F=80,mới 100%.Chi tiết đính kèm | ITALY | M***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 84313120 | Phụ tùng thang máy: Máy kéo thang máy (máy dẫn động) hiệu Montanari MGV25S vận hành:4.7kw,CS danh nghĩa:5.0kw, Load:630 kg,Speed:1.0m/s,Rope:2:1,Sheave: 210 5x6.5P=12 50F=80,mới 100%.Chi tiết đính kèm | ITALY | M***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 进口 | 84313120 | Phụ tùng thang máy: Bộ phận trượt cửa cabin thang máy JJ900 HDMJ-11- 02 cánh khoảng cách mở 900, hàng mới 100% | CHINA | J***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73121099 | Phụ tùng thang máy: Cáp thép tải sử dụng trong thang máy 8x(S)19+FC 12MM, 1000M x 7R/LS không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển, hàng mới 100% | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73121099 | Phụ tùng thang máy: Cáp thép tải sử dụng trong thang máy 8x(S)19+IWRC 6.5MM, 1000M x 30R/LS không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển, hàng mới 100% | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73121099 | Phụ tùng thang máy: Cáp thép tải sử dụng trong thang máy 8x(S)19+IWRC 6.5MM, 1000M x 20R/LS không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển, hàng mới 100% | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73121099 | Phụ tùng thang máy: Cáp thép tải sử dụng trong thang máy 8x(S)19+FC 12MM, 1000M x 7R/LS không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển, hàng mới 100% | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-08-30 | 出口 | 73121099 | Phụ tùng thang máy: Cáp thép tải sử dụng trong thang máy 8x(S)19+FC 10MM, 1000M x 30R/LS không dùng trong giao thông vận tải và phương tiện thăm dò khai thác trên biển, hàng mới 100% | VIETNAM | L***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台