全球贸易商编码:36VN303122977
地址:22 Yên Thế, Phường 2, Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:94 条 相关采购商:3 家 相关供应商:12 家
相关产品HS编码: 39173299 39173399 39173999 40169390 73072210 73072910 73079210 74122091 74153900 83089090 84123100 84131910 84135090 84139190 84212950 84219999 84242019 84812090 84813090 84818099 85045093 85052000 85235129 85369039 85389019 85412900 85423300
相关贸易伙伴: PONAR WADOWICE S.A , PONAR WADOWICE S.A , FIRST SOLAR VIETNAM MANUFACTURING CO., LTD. 更多
CTY TNHH THỦY LỰC M.N.K 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CTY TNHH THỦY LỰC M.N.K 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其94条相关的海关进出口记录,其中 CTY TNHH THỦY LỰC M.N.K 公司的采购商3家,供应商12条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2022 | 进口 | 7 | 14 | 6 | 44 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 17 | 6 | 46 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CTY TNHH THỦY LỰC M.N.K 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CTY TNHH THỦY LỰC M.N.K 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CTY TNHH THỦY LỰC M.N.K 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 84812090 | Van khí nén bằng nhôm; Kiểu: MF-07-530-HN-442; Nhà sản xuất: AIRTEC; dùng trong hệ thống truyền động khí nén. Hàng mới 100% | GERMANY | A***H | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 84812090 | Van khí nén bằng nhôm; Kiểu: MN-06-311-HN-442; Nhà sản xuất: AIRTEC; dùng trong hệ thống truyền động khí nén. Hàng mới 100% | GERMANY | A***H | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 84812090 | Van khí nén bằng nhôm; Kiểu: KN-05-530-HN-442; Nhà sản xuất: AIRTEC; dùng trong hệ thống truyền động khí nén. Hàng mới 100% | GERMANY | A***H | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73079910 | Vỏ bóp bằng thép (không có ren); Item số: 7000028800; Kiểu: HF-FER/PF22-DN06; Đường kính trong: 2.30 cm; Nhà sản xuất: VOSS; Dùng để ghép nối ống thủy lực. Hàng mới 100% | ITALY | V***H | 更多 |
| 2022-09-12 | 进口 | 85052000 | Khớp nối điện từ; Kiểu: DST 165/275 Nm; Nhà sản xuất: DST; Dùng trong hệ thống điều khiển trục dẫn cơ khí. Hàng mới 100%. | GERMANY | A***S | 更多 |
| 2022-08-18 | 出口 | 73072290 | Khớp nối nhanh có ren bằng thép (Đầu đực); Item số: 102321484; Loại: 3/8" NPT; Đường kính trong: 1 cm; Dùng để ghép ống dầu thủy lực. Hàng mới 100%. | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-18 | 出口 | 73072290 | Khớp nối nhanh có ren bằng thép (Đầu cái); Item số: 102326434; Loại: 3/8" NPT; Đường kính trong: 1 cm; Dùng để ghép ống dầu thủy lực. Hàng mới 100%. | VIETNAM | C***. | 更多 |
| 2022-08-12 | 出口 | 73110091 | Bình tích áp thủy lực bằng thép (Bình rỗng, không có khí); Item số: 3010-00900034; Loại: 2.8 Lít; Áp suất: 250 Bar; Kiểu: MBSP 2.8-250/280-1315-(0)32-611; NSX: Freudenberg. Hàng mới 100% | VIETNAM | P***A | 更多 |
| 2021-05-26 | 出口 | 39173919 | PTFE Assembly flexible hose SS304 Item number: 60033041. Brand new 100%#&EN | VIETNAM | F***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台