全球贸易商编码:36VN303218421
地址:1500B, Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành Phố Hồ Chí Minh, Phú Trung, Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Vietnam
该公司海关数据更新至:2024-11-15
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:244 条 相关采购商:20 家 相关供应商:7 家
相关产品HS编码: 39191099 40169310 48114190 73269099 74082200 74082900 74093100 74093900 85045010 85049090
相关贸易伙伴: INDUCTORS INC. , ALLIED COMPONENTS INTERNATIONAL , TAK TECHNOLOGY (HEYUAN) CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ĐIỆN TỬ LẬP QUANG 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ĐIỆN TỬ LẬP QUANG 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其244条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ĐIỆN TỬ LẬP QUANG 公司的采购商20家,供应商7条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2022 | 出口 | 12 | 3 | 2 | 101 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 10 | 4 | 16 | 0 |
| 2021 | 进口 | 4 | 10 | 3 | 15 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ĐIỆN TỬ LẬP QUANG 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ĐIỆN TỬ LẬP QUANG 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH ĐIỆN - ĐIỆN TỬ LẬP QUANG 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 进口 | 38140000 | 6#&THINNER T0173-2420 (ORGANIC SOLVENT MIXTURE AND THINNERS) 100% NEW. PRODUCT DOES NOT HAVE CAS CODE | TAIWAN (CHINA) | H***. | 更多 |
| 2022-09-28 | 进口 | 39073090 | 16#&Keo ( dạng rắn) | TAIWAN (CHINA) | H***. | 更多 |
| 2022-09-09 | 进口 | 74093900 | 7#&Miếng đồng xi thiếc | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-03 | 进口 | 85049090 | Lõi điện từ QS 0.107 X 5/16-1 / QS 0.107 X 5/16-21 dùng trong sản xuất cuộn cảm - Linh kiện điện tử trong sản xuất ti vi, nhà cung cấp: ALLIED COMPONENTS INTERNATIONAL, Mới 100% | UNITED STATES | A***L | 更多 |
| 2022-08-21 | 进口 | 85049090 | LÕI ĐIỆN TỪ (QS 0.107 X 5/16-1 COILS), DÙNG TRONG SX CUỘN CẢM, NHÀ CUNG CẤP: ALLIED COMPONENTS, MỚI 100% | UNITED STATES | A***L | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 85045010 | DR-1#&Cuộn Cảm ( Lõi, Dây đồng, thanh thiếc, dầu hàn. Băng keo màu.) xuất xứ: Việt Nam#&VN | TAIWAN (CHINA) | H***L | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 85045010 | R-1#&Cuộn Cảm ( Lõi, Dây đồng, ống cao su, keo tổng hợp, thanh thiếc, dầu hàn, dây đồng trắng.) xuất xứ: Việt Nam#&VN | TAIWAN (CHINA) | H***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 85045010 | RA#&Cuộn Cảm ( Lõi, dây đồng, ống cao su, keo tổng hợp, Thanh thiếc, giấy cuộn, dầu hàn, giấy có tráng keo, dây đồng trắng) xuất xứ: Việt Nam#&VN | TAIWAN (CHINA) | H***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 85045010 | RV#&Cuộn Cảm ( Lõi, dây đồng, keo tổng hợp, miếng đồng xi thiếc,thanh thiếc, dầu hàn, băng nhựa, băng keo trong, băng keo màu, keo dạng rắn,) xuất xứ: Việt Nam#&VN | TAIWAN (CHINA) | H***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 85045010 | R-2#&Cuộn Cảm ( Lõi, Dây đồng, ống cao su, keo tổng hợp, thanh thiếc, dầu hàn, dây đồng trắng.) xuất xứ: Việt Nam#&VN | TAIWAN (CHINA) | H***L | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台