全球贸易商编码:36VN3502315915
地址:601 E 12th Ave, North Kansas City, MO 64116
该公司海关数据更新至:2026-01-31
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:2772 条 相关采购商:41 家 相关供应商:23 家
相关产品HS编码: 72083600 72083700 72085100 72163190 72163290 72163311 72163319 72164090 72165019 72165099 72169900 72253090 72254090 72287010 73063091 73063099 73066190 84624910
相关贸易伙伴: HUNAN GREAT STEEL PIPE CO., LTD. , STEELARIS PTE LTD. , INSTANT STEEL SOLUTIONS PTY LTD. 更多
STEEL BUILDER 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。STEEL BUILDER 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2772条相关的海关进出口记录,其中 STEEL BUILDER 公司的采购商41家,供应商23条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 15 | 3 | 6 | 938 | 0 |
| 2024 | 出口 | 20 | 8 | 4 | 930 | 0 |
| 2023 | 出口 | 9 | 3 | 7 | 213 | 0 |
| 2022 | 出口 | 10 | 4 | 6 | 153 | 0 |
| 2022 | 进口 | 16 | 11 | 9 | 226 | 0 |
| 2021 | 出口 | 17 | 3 | 5 | 106 | 0 |
| 2021 | 进口 | 15 | 12 | 6 | 170 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 STEEL BUILDER 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 STEEL BUILDER 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
STEEL BUILDER 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-29 | 进口 | 73063099 | S1080292#&Thép ống hình tròn không hợp kim,được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính ngoài 168.3mm,đường kính trong 158.7mm,C dưới 0.45%,kích thước 168.3*4.8*12000mm. T.phần như MTC đính kèm | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73066190 | S1050462#&Thép hộp hình vuông không hợp kim,được hàn,có mặt cắt ngang hình vuông,đường chéo ngoài của mặt cắt ngang 353.5 mm,kích thước 250*250*6*12000mm. T.phần như MTC đính kèm | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 73063099 | S1080293#&Thép ống hình tròn không hợp kim,được hàn,có mặt cắt ngang hình tròn,đường kính ngoài 219.1mm,đường kính trong 209.5mm,C dưới 0.45%,kích thước 219.1*4.8*12000mm. T.phần như MTC đính kèm | CHINA | H***. | 更多 |
| 2022-09-16 | 进口 | 72085100 | S1620120A1-1#&Thép không hợp kim dạng tấm được cán phẳng,rộng 2000 mm,chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa được gia công quá mức cán nóng,dày 16 mm,kích thước 16x2000x12000 mm. T.phần như MTC đính kèm | CHINA | B***. | 更多 |
| 2022-09-16 | 进口 | 72085100 | S1420120A1-1#&Thép không hợp kim dạng tấm được cán phẳng,rộng 2000 mm,chưa phủ mạ hoặc tráng,chưa được gia công quá mức cán nóng,dày 14 mm,kích thước 14x2000x12000 mm. T.phần như MTC đính kèm | CHINA | B***. | 更多 |
| 2026-01-31 | 出口 | 73089099 | AU658-13#&TEXTURE PREFABRICATED STEEL FRAME UNDER CONTRACT NUMBER AU658-BF0525 TRANCHE 13#&VN | AUSTRALIA | S***. | 更多 |
| 2026-01-31 | 出口 | 73089099 | AU692-4#&TEXTURE PREFABRICATED STEEL FRAME UNDER CONTRACT NUMBER AU692-BF0925 TRANCHE 4#&VN | AUSTRALIA | S***. | 更多 |
| 2026-01-28 | 出口 | 73089099 | AU707-4#&TEXTURE PREFABRICATED STEEL FRAME UNDER CONTRACT NUMBER AU707-BF1025 TRANCHE 4#&VN | AUSTRALIA | S***. | 更多 |
| 2026-01-28 | 出口 | 73089099 | AU669-3#&TEXTURE PREFABRICATED STEEL FRAME UNDER CONTRACT NUMBER AU669-BF0625 TRANCHE 3#&VN | AUSTRALIA | S***. | 更多 |
| 2026-01-28 | 出口 | 73089099 | AU659-6#&TEXTURE PREFABRICATED STEEL FRAME UNDER CONTRACT NUMBER AU659-BF0525 TRANCHE 6#&VN | AUSTRALIA | S***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台