全球贸易商编码:36VN3603452636
该公司海关数据更新至:2023-02-20
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:86 条 相关采购商:4 家 相关供应商:25 家
相关产品HS编码: 10059090 23031090 23033000 23040090 23064110
相关贸易伙伴: JOY MA TARA AGRO OIL , BARDHAMAN AGRO PVT.LTD. , FLINT HILLS RESOURCES, LP 更多
TAPICORN JSC 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。TAPICORN JSC 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其86条相关的海关进出口记录,其中 TAPICORN JSC 公司的采购商4家,供应商25条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 出口 | 2 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 2022 | 出口 | 2 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 2022 | 进口 | 9 | 7 | 5 | 15 | 0 |
| 2021 | 出口 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 2021 | 进口 | 16 | 4 | 6 | 55 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 TAPICORN JSC 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 TAPICORN JSC 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
TAPICORN JSC 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-21 | 进口 | 10059090 | Ngô hạt, đã qua sơ chế tách hạt phơi khô (không dùng để rang nổ) Tên tiếng anh: Corn, Tên khoa học: Zea mays. làm thức ăn chăn nuôi theo QCVN 01- 190:2020/BNNPTNT, sốTT 21/2019 và 05/2021//TT-BNNPTNT. | ARGENTINA | C***. | 更多 |
| 2022-08-24 | 进口 | 23033000 | Bột bã ngô (DDGS)- Tên khoa học: zea mays Nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, Hàng phù hợp với QCVN 01- 190:2020/BNNPTNT, TT số 21/2019/TT-BNNPTNT và TT05/2021/TT-BNNPTNT , mới 100% | PARAGUAY | N***. | 更多 |
| 2022-08-16 | 进口 | 23069090 | Cám gạo trích ly (Indian deoiled Rice Bran Extraction Grade-2), Tên khoa học: ORYZA SATIVA), nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, theo thông tư 21/2019 -TT-BNN& PTNT ngày 28/11/2019. Mới 100% | INDIA | B***. | 更多 |
| 2022-07-14 | 进口 | 23069090 | Cám gạo trích ly (Indian deoiled Rice Bran Extraction Grade-2), Tên khoa học: ORYZA SATIVA), nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi, theo thông tư 21/2019 -TT-BNN& PTNT ngày 28/11/2019. Mới 100% | INDIA | B***. | 更多 |
| 2022-07-11 | 进口 | 10011900 | Hạt lúa mỳ - AUSTRALIAN WHEAT - NLSX TĂCN. Hàng NK theo thông tư 21/2019/TT-BNNPTNT ngày 28/11/2019,phù hợp trong quy chuẩn kỹ thuật QCVN 01-190: 2020/BNNPTN, không chịu thuế GTGT.Mới 100% | AUSTRALIA | A***. | 更多 |
| 2023-02-20 | 出口 | 07141011 | Cassava chips for export. Goods dumped in containers. Origin: Vietnam#&VN | CHINA | R***. | 更多 |
| 2023-02-18 | 出口 | 07141011 | Cassava chips for export. Goods dumped in containers. Origin: Vietnam#&VN | CHINA | X***. | 更多 |
| 2023-02-18 | 出口 | 07141011 | Cassava chips for export. Goods dumped in containers. Origin: Vietnam#&VN | CHINA | X***. | 更多 |
| 2023-02-18 | 出口 | 07141011 | Cassava chips for export. Goods dumped in containers. Origin: Vietnam#&VN | CHINA | X***. | 更多 |
| 2023-02-11 | 出口 | 07141011 | Cassava chips for export. Goods dumped in containers. Origin: Vietnam#&VN | CHINA | X***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台