全球贸易商编码:36VN3702271944
该公司海关数据更新至:2022-09-21
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:198 条 相关采购商:2 家 相关供应商:15 家
相关产品HS编码: 34031919 35069900 39095000 39100090 39173999 39269059 39269099 40169390 48232010 59119090 70193990 70199010 70199090 73083090 73269099 76072090 76109099 83021000 84145949 84145950 84145999 84213920 84213990 84219999 84713090 84818099 84819039 85366999 85371012 85371099 85437020 85437090 90132000 90262030 90268020 90278030 90328100
相关贸易伙伴: SQUARE TOILETRIES LTD. , GUANGZHOU KLC CLEANTECH CO., LTD. , BEXIMCO PHARMACEUTICALS LTD. 更多
EBRACO 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。EBRACO 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其198条相关的海关进出口记录,其中 EBRACO 公司的采购商2家,供应商15条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 11 | 12 | 3 | 63 | 0 |
| 2021 | 出口 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 2021 | 进口 | 9 | 15 | 4 | 131 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 EBRACO 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 EBRACO 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
EBRACO 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-21 | 进口 | 35069900 | Keo dán làm từ các Polyme dạng lỏng, đóng gói: 20kg/ drum ( AB Glue ) - dùng cho thiết bị lọc gió dùng trong hệ thống cung cấp khí nhà xưởng. Hàng mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 70199090 | Bộ phận lọc gió: lõi lọc dạng cuộn từ sợi thủy tinh dùng cho hệ thống cung cấp khí nhà xưởng - Glassfiber Paper, size: W608mm. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 35069900 | Keo dán chịu nhiệt làm từ các Polyme dạng lỏng, 1 tuýp = 300ml - dùng cho thiết bị lọc gió dùng trong hệ thống cung cấp khí nhà xưởng. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-09-21 | 进口 | 35069900 | Keo dán chịu nhiệt làm từ các Polyme, dạng sợi, 1 sợi 3m - dùng cho thiết bị lọc gió dùng trong hệ thống cung cấp khí nhà xưởng. Hàng mới 100% | CHINA | S***. | 更多 |
| 2022-08-26 | 进口 | 73110099 | Chai chứa khí công nghiệp, dung tích 133 lít, chai rỗng không có khí và van đi kèm - Ammonia 65 kg Cylinder, W.C.133L. Hàng mới 100% | THAILAND | C***o | 更多 |
| 2021-11-10 | 出口 | 84213990 | Static Pass Box clean room, Model: PBSSMES1S0111-1170X1080X1350. KT: 1170x1080x1350mm. 100% new goods # & vn | BANGLADESH | B***. | 更多 |
| 2021-06-18 | 出口 | 84213990 | CABINET PUT PRODUCTS USED IN CLEAN ROOM CLASSIC PASS BOX, MODEL: PBSSMES1S1111-630X520X550. KT: 630X520X550MM. NEW 100% # & VN | BANGLADESH | S***. | 更多 |
| 2021-06-18 | 出口 | 84213990 | CABINET PUT PRODUCTS USED IN CLEAN ROOM DYNAMIC PASS BOX, MODEL: DPSH14E011-630X510X905. KT: 630X510X905MM. NEW 100% # & VN | BANGLADESH | S***. | 更多 |
| 2021-06-18 | 出口 | 84213990 | CABINET PUT PRODUCTS USED IN CLEAN ROOM CLASSIC PASS BOX, MODEL: PBSSMES1S1111-480X370X400. KT: 480X370X400MM. NEW 100% # & VN | BANGLADESH | S***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台