STEINSVIK CO., LTD.

STEINSVIK CO., LTD. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。STEINSVIK CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其4941条相关的海关进出口记录,其中 STEINSVIK CO., LTD. 公司的采购商21家,供应商112条。

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 STEINSVIK CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 STEINSVIK CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

STEINSVIK CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-07-27 进口 74153900 444045#&Bu long nối bằng đồng phủ Nikel hình lục giác M2xM2, có ren, dài 15mm, đk=2mm (Brass Hex Standoff, Male/Female, 15mm, M2 x M2, 224-0412) hàng mới 100% TAIWAN (CHINA) RS COMPONENTS PTE LTD. 更多
2022-07-27 进口 40169390 421281#&Vòng cao su đường kính 34x 2 NBR 70 Shore (O-Ring 34x 2 NBR 70 Shore)1BAG=50pce, hàng mới 100% UNITED KINGDOM RS COMPONENTS PTE LTD. 更多
2022-07-26 进口 85011049 401432#&Mô tơ một chiều 15W, điện áp 24V có gắn hộp số dùng dịch chuyển góc quay của Camera (Motor Maxon M/Gear) HUNGARY SCALE AQUACULTURE AS 更多
2022-07-26 进口 73209090 404737#&lò xo xoắn cho van 24 lỗ, bằng thép không gỉ (spring for selector valve 24) NORWAY SCALE AQUACULTURE AS 更多
2022-07-26 进口 85299059 410928-1#&Tấm mạch in đã lắp ráp hoàn chỉnh, dùng cho tủ PSU tủ điều khiển camera dưới nước, không có chức năng mật mã dân sự (PCB EPR100014-9 A) NORWAY SCALE AQUACULTURE AS 更多
2022-07-29 出口 73269099 401931-526361#&Bộ vòng thu hoạch cá chết (không gồm dây và lưới), chất liệu Inox 316, gồm 2 vòng đk 1900mm và đk 1810mm được hàn nối với nhau bằng các thanh nối inox D20; và 01 vòng rời đk 100mm #&VN NORWAY SCALE AQUACULTURE AS 更多
2022-07-29 出口 84369919 FE2-526360#&Một phần hệ thống cho cá ăn - Part for Feeding System (chi tiết tên hàng theo bảng kê đính kèm)#&VN NORWAY SCALE AQUACULTURE AS 更多
2022-07-21 出口 85437090 430390#&Bộ thu giải mã tích hợp thu tín hiệu Analog từ Camera và chuyển tín hiệu thành Digital để coi qua Internet, không có chức năng mật mã dân sự (Orbit-2530) #&CN VIETNAM SHENZHEN FIRST MILE COMMUNICATIONS LTD. 更多
2022-07-21 出口 85423900 430325#&Mạch điện tử tích hợp EPR 100045 không có chức năng mật mã dân sự (Switch PCB EPR 100045-5)#&CN VIETNAM SHENZHEN FIRST MILE COMMUNICATIONS LTD. 更多
2022-07-15 出口 85176229 404774#&Thiết bị chuyển mạch SFP chuyển tín hiệu Fiber qua thiết bị Jenet 5010G, 1 cổng, không có chức năng mật mã dân sự (Korenix K-SFPGSX2-Gigabit switch SFP/LC MM 1310) (TK104174632920)#&TW VIETNAM LAST MILE AS 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • QQ咨询
  • 微信咨询