全球贸易商编码:36VN4900870476
该公司海关数据更新至:2022-09-30
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:5216 条 相关采购商:2 家 相关供应商:10 家
相关产品HS编码: 19023030 25111000 27101960 27132000 28112290 28211000 28332700 32062010 32082040 32082090 32131000 32151190 32151900 34022095 34060000 35052000 35069100 38019000 38091000 38101000 38140000 38160090 38249999 39021040 39053090 39073030 39162020 39169092 39172929 39173299 39173999 39174000 39181090 39189019 39189099 39191099 39199099 39201011 39201090 39202099 39204900 39209990 39211191 39211200 39211999 39219090 39229090 39231090 39233090 39235000 39239090 39241090 39249090 39251000 39259000 39263000 39264000 39269059 39269099 40081190 40091100 40092190 40093290 40101200 40151900 40161090 40169390 40169999 42021190 42021219 42021299 42021990 42022100 42022200 42023200 42029290 44101900 44199000 44209090 44219999 48026299 48089020 48089090 48114120 48119099 48142010 48169090 49089000 54011090
相关贸易伙伴: GUANGXI ACCURATE TRADING CO., LTD. , PINGXIANG HAIBAO IMPORT AND EXPORT TRADE CO., LTD. , GUANGXI PINGXIANG JINGDA TRADE CO., LTD. 更多
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LAN 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LAN 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其5216条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LAN 公司的采购商2家,供应商10条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 2 | 6 | 2 | 12 | 0 |
| 2022 | 进口 | 7 | 381 | 2 | 1826 | 0 |
| 2021 | 进口 | 6 | 502 | 2 | 3378 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LAN 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LAN 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LAN 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-30 | 进口 | 39073030 | Keo dạng nước (có nguồn gốc từ nhựa epoxy nguyên sinh) dùng để dán nhựa, kính. Ký hiệu: LY-168-2, đóng gói (200kg/phi). Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 94049090 | Gối đỡ bụng bà bầu vỏ gối bằng sợi tổng hợp, đã nhồi bông, kích thước: (67*32)cm +/- 10%. Nhà sản xuất: Nanjing Jinlanwan Trading Co., Ltd. Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 42021299 | Ba lô bằng nhựa kết hợp với vải dùng để đựng thú cưng. Kích thước: (33-38*24-25*37-42)cm. Nhà sản xuất: Shaoxing Bobo Pet Products Factory Co., Ltd. Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 39201090 | Màng nhựa polyetylen,không xốp không tự dính,chưađược gia cố,chưa gắn lớp mặt,chưa được bổ trợ,chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác,dạng cuộn. KT:(khổ80-120cm*dày0.05-0.1mm)+/-10%.Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-30 | 进口 | 73239310 | Khay đựng đồ bằng Inox có nắp đậy, dùng trong nhà bếp. Kích thước: (15-80*10-70*5-50)cm +/-5%. Nhà sản xuất: Guangdong Jinze Metals Co., Ltd. Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-12-09 | 出口 | 73269099 | Ste.el shackles. Size: (50*22)mm +/- 2%. (the part that fixes the goods when hoisting). Used goods #&VN | CHINA | G***D | 更多 |
| 2022-12-09 | 出口 | 84807990 | Ste.el molds (used to cast plastic ingots, by means of plastic extrusion). Size: (208*42*38)cm +/-10%. Brand: Jiayi. Used goods #&VN | CHINA | G***D | 更多 |
| 2022-12-09 | 出口 | 84807990 | Ste.el molds (used to cast plastic ingots, by means of plastic extrusion). Size: (68*17*34)cm +/-10%. Brand: Jiayi. Used goods #&VN | CHINA | G***D | 更多 |
| 2022-12-09 | 出口 | 84804900 | Ste.el casting mold (used for casting aluminum billet). Size: (105*65*40)cm +/-5%. Used goods #&VN | CHINA | G***D | 更多 |
| 2022-12-09 | 出口 | 73269099 | Ste.el shackles. Size: (80*24)mm +/- 2%. (the part that fixes the goods when hoisting). Used goods #&VN | CHINA | G***D | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台