ECC CO., LTD.

全球贸易商编码:36VN5701911754

该公司海关数据更新至:2024-04-05

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:265 条 相关采购商:4 家 相关供应商:8 家

相关产品HS编码: 22029920 22029990 30049011 32139000 33049940 33059011 34012000 38122090 39049090 39219090 39249090 48191090 72192219 73089090 73249099 76151011 83025000 84223000 94032090 94035000 96031000

相关贸易伙伴: GRASIM INDUSTRIES LTD., , SUPREME & COMPANY PVT.LTD. , THE CHEFS WAREHOUSE PASTRY DIVISION 更多

ECC CO., LTD. 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。ECC CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其265条相关的海关进出口记录,其中 ECC CO., LTD. 公司的采购商4家,供应商8条。

ECC CO., LTD. 2020-今贸易趋势统计
年份 进出口 合作伙伴数量 商品分类数量 贸易地区数量 总数据条数 总金额
2024 出口 1 1 1 1 0
2022 出口 2 10 1 23 0
2022 进口 3 7 1 89 0
2021 出口 2 6 2 16 0
2021 进口 6 18 3 136 0

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 ECC CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 ECC CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

ECC CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-08-29 进口 83025000 Giá để đồ 3 tầng trên toilet, đồng bộ có thể tháo rời, làm bằng sắt sơn, kích thước (160x25x50) cm, hàng do công ty Jinhua Zhujia sản xuất, mới 100% CHINA J***. 更多
2022-08-29 进口 83025000 Giá để đồ 3 tầng trên máy giặt, đồng bộ có thể tháo rời, làm bằng sắt sơn, kích thước (163x25x68) cm hàng do công ty Jinhua Zhujia sản xuất, mới 100% CHINA J***. 更多
2022-08-29 进口 83025000 Giá phơi quần áo loại 1 lớp , có thể tháo rời, làm bằng sắt sơn, kích thước (165x30x57) cm trọng lượng 2.1 kg/cái , hàng do công ty Jinhua Zhujia sản xuất, mới 100% CHINA J***. 更多
2022-08-29 进口 68159900 Thảm chân thấm nước chống trơn trượt, làm từ diatomite, kích thước (60x40x0.9)cm, hàng do công ty Yiwu Haoming sản xuất, mới 100% CHINA Y***. 更多
2022-08-29 进口 87168010 Xe đẩy hàng bằng tay, làm bằng nhựa+sắt, có bánh xe, dùng để đẩy hàng, kích thước (57x30x101)cm, hàng do công ty Yiwu Haoming sản xuất, mới 100% CHINA Y***. 更多
2024-04-05 出口 39181090000 VINYL FLOORING (SENSE TILE) 30T184*950mm 650 EA, 30T600*600mm 850 EA. PHILIPPINES A***C 更多
2022-09-23 出口 49111090000 INTERILM SAMPLE BOOK (PRODUCT CATALOG) 8 SETS PHILIPPINES M***S 更多
2022-09-23 出口 39189011000 LAMINATED FLOORS PE GW1506G 50T184*950MM, LAMINATED FLOORS PE TW5113 50T184*950MM, LAMINATED FLOORS PE MTW3021 50T184*950MM,LAMINATED FLOORS PE TS5532M 50T600*600MM,LAMINATED FLOORS PE GS1551M 50T600*600MM 1,420 EA PHILIPPINES M***S 更多
2022-07-20 出口 49111090000 INTERILM SAMPLE BOOK (PRODUCT CATALOG) 8 SETS PHILIPPINES M***S 更多
2022-07-20 出口 39189011000 LAMINATED FLOORS PE GW1509G 50T184*950MM,LAMINATED FLOORS PE TW5113 50T184*950MM, LAMINATED FLOORS PE GS1552M 50T184*950MM QTY 1,270 EA PHILIPPINES M***S 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • 微信咨询