CTY TNHH VẠN LỢI

全球贸易商编码:36VN6100185517

该公司海关数据更新至:2022-06-30

越南 采购商/供应商

数据来源:海关数据

相关交易记录:2397 条 相关采购商:115 家 相关供应商:10 家

相关产品HS编码: 40012210 40012290 40012980 40021990

CTY TNHH VẠN LỢI 公司于2021-07-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CTY TNHH VẠN LỢI 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其2397条相关的海关进出口记录,其中 CTY TNHH VẠN LỢI 公司的采购商115家,供应商10条。

加入纽佰德三年服务计划:全库数据任意查、多种维度报告在线生成,原始数据下载,挖掘买家决策人邮箱!

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CTY TNHH VẠN LỢI 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CTY TNHH VẠN LỢI 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。

CTY TNHH VẠN LỢI 近期海关进出口记录如下:

日期 进出口 HS编码 商品描述 贸易地区 贸易伙伴 详细内容
2022-06-21 进口 40021990 SBR1502 synthetic rubber (Synthetic Rubber SBR1502), 189 tons = 5400 Banh (NW: 35kgs/Banh). New 100%. HONG KONG (CHINA) MAINLAND GROUP (HONG KONG) CO., LTD. 更多
2022-06-16 进口 40021990 SBR1502 synthetic rubber (Synthetic Rubber SBR1502), 336 tons = 9600 Banh (NW: 35kgs/Banh). New 100%. HONG KONG (CHINA) MAINLAND GROUP (HONG KONG) CO., LTD. 更多
2022-06-07 进口 40021990 SBR1502 synthetic rubber (Synthetic Rubber SBR1502), 315 tons = 9000 Banh (NW: 35kgs/Banh). New 100%. HONG KONG (CHINA) MAINLAND GROUP (HONG KONG) CO., LTD. 更多
2022-05-26 进口 40021990 SBR1502 synthetic rubber (Synthetic Rubber SBR1502), 210 tons = 6000 Banh (NW: 35kgs/Banh). New 100%. HONG KONG (CHINA) MAINLAND GROUP (HONG KONG) CO., LTD. 更多
2022-05-20 进口 40021990 SBR1502 synthetic rubber (SBR Stylamer 1502 - SYNTH. Rubber -STYRENE BUTADIENE RUBBER), 2016 tons = 5760 bags/ Banh, 1 bag/ Banh = 35 kgs & 2016 tons = 192 Pedica (NW: 1.05 MT/lawsuit). New 100%. HONG KONG (CHINA) MAINLAND GROUP (HONG KONG) CO., LTD. 更多
2022-07-31 出口 40028090 Cao su hỗn hợp đã định chuẩn kỹ thuật SVR3L và SBR1502. 210 tấn = 6300 bành, 1 bành = 33,33 kgs. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất.#&VN CHINA CHINA NATIONAL CHEMICAL FIBER CORPORATION, 更多
2022-07-31 出口 40028090 Cao su hỗn hợp đã định chuẩn kỹ thuật SVR3L và SBR1502. 210 tấn = 6300 bành, 1 bành = 33,33 kgs. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất.#&VN CHINA CHINA NATIONAL CHEMICAL FIBER CORPORATION, 更多
2022-07-31 出口 40028090 Cao su hỗn hợp đã định chuẩn kỹ thuật SVR10 và SBR1502, 210 tấn = 6000 bành, 1 bành = 35 kgs. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất.#&VN CHINA YUEYANG ZIMAO TRADE CO., LTD. 更多
2022-07-31 出口 40028090 Cao su hỗn hợp đã định chuẩn kỹ thuật SVR10 và SBR1502, 210 tấn = 6300 bành, 1 bành = 33,33 kgs. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất.#&VN CHINA QINGDAO RUISHANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD. 更多
2022-07-31 出口 40028090 Cao su hỗn hợp đã định chuẩn kỹ thuật SVR10 và SBR1502, 210 tấn = 6300 bành, 1 bành = 33,33 kgs. Hàng mới 100% do Việt Nam sản xuất.#&VN CHINA YUEYANG ZIMAO TRADE CO., LTD. 更多
  • 座机号码
    工作时间022-85190888
  • QQ咨询
  • 微信咨询