全球贸易商编码:36VN700785794
地址:II, Khu Công nghiệp Đồng Văn, Duy Tiên, Hà Nam, Vietnam
该公司海关数据更新至:2024-11-25
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:607 条 相关采购商:7 家 相关供应商:9 家
相关产品HS编码: 34031111 38249999 39172929 39191099 39232199 39234090 39269099 44219910 48109990 71051000 72230090 73072910 73129000 73269099 74081900 82072000 82081000 83111090 84818099 84839099 85152900 85168090 85371019 90173000 90268020 90318090
相关贸易伙伴: BNF CORPORATION LTD. , D & S DIES CO., LTD. , KOS LTD. 更多
CÔNG TY TNHH KOS HÀ NỘI 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH KOS HÀ NỘI 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其607条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH KOS HÀ NỘI 公司的采购商7家,供应商9条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 进口 | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 2022 | 出口 | 5 | 9 | 3 | 148 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 29 | 6 | 154 | 0 |
| 2021 | 出口 | 4 | 6 | 2 | 167 | 0 |
| 2021 | 进口 | 6 | 22 | 3 | 136 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH KOS HÀ NỘI 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH KOS HÀ NỘI 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH KOS HÀ NỘI 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 进口 | 34029013 | SD-7 LIQUID DETERGENT FOR REMOVING LUBRICATING OIL, MAIN INGREDIENT (R*,R*)-(+-)-2,3-DIHYDROXYBUTANEDIOIC ACID (CAS 133-37-9), MANUFACTURER DEAHAN UNICAL, 200KG/BARREL, 100% NEW (16 DRUMS = 16 PAIL) | KOREA | D***. | 更多 |
| 2024-11-25 | 进口 | 34039990 | TR-41B POWDER LUBRICANT INCREASES LUBRICATION WHEN DRAWING WIRE, INGREDIENTS CA(OH)2 (CAS NO: 1305-62-0), FATTY ACIDS...(CAS 64755-01-7), MANUFACTURER TRAXIT, 100% NEW PRODUCT | GERMANY | K***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 48239099 | Giấy chống ẩm dùng để bảo vệ sản phẩm chống lại độ ẩm (giấy xenlulo), kích thước: 130mmx500mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% | KOREA | K***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 48239099 | Giấy chống ẩm dùng để bảo vệ sản phẩm chống lại độ ẩm (giấy xenlulo), kích thước: 101mm x 407mm, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% | KOREA | K***, | 更多 |
| 2022-09-29 | 进口 | 83111090 | 198300110#&Điện cực bằng kim loại cơ bản , đã được phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang hiện , dạng thanh, hãng sản xuất: Alpha, xuất xứ Hàn Quốc. Hàng mới 100% | KOREA | K***, | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 74093100 | PHOTOVOLTAIC INTERCONNECT RIBBON#&Dải đồng dạng cuộn , đã được mạ thiếc và chì, loại nhỏ, chiều dày 0.19mm x chiều rộng 1.2mm, mã PHOTOVOLTAIC INTERCONNECT RIBBON. Hàng mới 100%#&VN | KOREA | K***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 出口 | 73269099 | Lõi dây dẫn dùng để sản xuất ống dẫn của máy nội soi trong y tế , chất liệu thép không gỉ (SUS304) dạng xoắn, đã được hàn và gắn đầu nối, đường kính 0.84mm x dài 2360 mm. Hàng mới 100%#&KR | VIETNAM | K***. | 更多 |
| 2022-09-26 | 出口 | 74081900 | COPPER WIRE#&Dây đồng tinh luyện, có kích thước mặt cắt ngang 2.6mm. Xuất trả toàn bộ hàng lỗi thuộc mục hàng số 1 thuộc tờ khai 104941083000. Hàng mới 100%#&KR | VIETNAM | K***, | 更多 |
| 2022-09-26 | 出口 | 73269099 | Lõi dây dẫn dùng để sản xuất ống dẫn của máy nội soi trong y tế, chất liệu thép không gỉ (SUS304) dạng xoắn, đã được hàn và gắn đầu nối, đường kính 2.4mm x dài 2095 mm. Hàng mới 100%#&KR | VIETNAM | K***. | 更多 |
| 2022-09-22 | 出口 | 82072000 | Khuôn kéo sợi thép không gỉ loại AD. Tái xuất sau sửa chữa toàn bộ mục hàng 1 thuộc TK 104925672720 ngày 24/08/2022 theo HĐ dịch vụ kiểm tra sửa chữa khuôn số D20180400/KOS ngày 29/03/2018#&KR | VIETNAM | K***, | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台