全球贸易商编码:36VN800932851
地址:Minh Tân, Kinh Môn, Hai Duong, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-29
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:297 条 相关采购商:27 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 35051010 38249999 39269053 40082900 40118021 40169959 48193000 63053390 73141400 73181510 73182990 73269099 84089099 84133090 84149029 84193919 84213190 84213990 84219999 84224000 84283990 84312010 84741010 84742019 84749010 84806000 84812090 84825000 84828000 84831090 84833090 84834090 84835000 84836000 84839099 84849000 85022010 85044090 85045093 85049090 85115099 85119090 85322500 85353020 85354000 85362013 85362091 85365099 85371019 85371099 85444949 85451100 85459000 85461000 85462090 85469000 90268010 90275010 90303390 90308990 90318090 96040010
相关贸易伙伴: GRINDWELL NORTON LIMITED, , TRL KROSAKI REFRACTORIES LIMITED , GRINDWELL NORTON LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ KIỀU 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ KIỀU 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其297条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ KIỀU 公司的采购商27家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 18 | 1 | 11 | 155 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 4 | 1 | 8 | 0 |
| 2021 | 出口 | 18 | 1 | 11 | 134 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ KIỀU 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ KIỀU 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN HÀ KIỀU 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-09 | 进口 | 35052000 | Chế phẩm hóa học(Loại S) có thành phần chính là dextrin,silic đioxit và chất phụ gia,dạng bột,dùng làm chất kết dính( binders)bột cacbua silic trong sản xuất viên cacbua silic.Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-08-03 | 进口 | 63053390 | Bao đựng hàng loại lớn làm từ sợi polypropylen(Dệt thoi)Mở =miệng bao+đáy bao,bao vuông,có lót nylon,ko mác vận chuyển),kích thước:(89*89*100)cm,dây quai 60cm.Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-08-03 | 进口 | 63053390 | Bao đựng hàng loại lớn làm từ sợi polypropylen(Dệt thoi)Mở =miệng bao+đáy bao,bao vuông,có lót nylon,không mác vận chuyển),kích thước:(89*89*125)cm,dây quai 60cm.Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-08-03 | 进口 | 63053390 | Bao đựng hàng loại lớn làm từ sợi polypropylen(Dệt thoi)Mở =miệng bao+đáy bao,bao tròn(có:nắp,lót nylon,mác vận chuyển),kích thước:(100*100)cm,dây quai dài 60cm Mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-08-03 | 进口 | 48193000 | Bao đựng hàng loại lớn làm từ giấy, chưa tráng phủ chưa in hình hay chữ, không mác vận chuyển, kích thước :(42x62)cm. mới 100% | CHINA | G***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 28492000 | Hợp kim cacbua silic SiC95%min, cỡ hạt 0-0.3mm. Hàng bao loại 1 tấn/bao, 2 bao/ pallet đóng trong container. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% #&VN | KOREA | F***D | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 28492000 | Cacbua silic đen SiC85%, cỡ hạt 0-5mm. Hàng bao, loại các bao nhỏ 20kg đóng trong bao lớn loại 1 tấn/bao, đặt trên pallet. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% #&VN | HONG KONG (CHINA) | E***. | 更多 |
| 2022-09-29 | 出口 | 28492000 | Hợp kim cacbua silic SiC95%min, cỡ hạt 0-0.5mm. Hàng bao loại 1 tấn/bao, 2 bao/ pallet đóng trong container. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% #&VN | KOREA | F***D | 更多 |
| 2022-09-28 | 出口 | 28492000 | Hợp kim Cacbua silic hàm lượng SiC đạt tối thiểu 92% cỡ hạt 1-12mm. Hàng bao loại 50bao x20kg/bao đóng trong bao lớn, . Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100%#&VN | TAIWAN (CHINA) | J***) | 更多 |
| 2022-09-27 | 出口 | 28492000 | Hợp kim cacbua silic SiC90%min, cỡ hạt 0-10mm. Hàng bao đóng trong container. Hàng xuất xứ Việt Nam, mới 100% #&VN | GERMANY | G***G | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台