全球贸易商编码:36VN900226793
地址:W3J5+VVC, Phố Nối, Mỹ Hào, Hưng Yên, Vietnam
该公司海关数据更新至:2022-09-26
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:66 条 相关采购商:5 家 相关供应商:4 家
相关产品HS编码: 72189900 72191300 72191400 72193300 72193400 72201290 72210000 84224000 84609010 84615010 84798110
相关贸易伙伴: HYOSUNG TNC CORPORATION , XINGT CORPORATION LTD. , BRIGHT LOTUS INTERNATIONAL LTD. 更多
CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ HÀ ANH 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ HÀ ANH 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其66条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ HÀ ANH 公司的采购商5家,供应商4条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 5 | 4 | 1 | 20 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 6 | 3 | 11 | 0 |
| 2021 | 出口 | 1 | 1 | 1 | 35 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ HÀ ANH 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ HÀ ANH 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY TNHH THÉP KHÔNG GỈ HÀ ANH 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-09-26 | 进口 | 72222010 | Thép không gỉ dạng thanh,mặt cắt ngang hình tròn chưa được gia công quá mức cán nguội,hàng mới 100%,đường kính(16-70)mmx6000mm,C<=0.2%(TCCS01:2014/TDHA,304/TD34) dùng để sx hàng gia dụng. | CHINA | X***. | 更多 |
| 2022-09-17 | 进口 | 72191300 | Thép không gỉ cán nóng, cán phẳng, dạng cuộn, kích thước (3.0-4.0)mm x 620mm x Cuộn,hàng mới 100%,chưa tráng phủ mạ,hàm lượng C <=0.07% (TCCS01:2014/TDHA,304/TD34),dùng để sản xuất ống, hộp, tấm, cuộn | INDONESIA | H*** | 更多 |
| 2022-09-17 | 进口 | 72191200 | Thép không gỉ cán nóng, cán phẳng, dạng cuộn, kích thước 5.0mm x 620mm x Cuộn,hàng mới 100%,chưa tráng phủ mạ,hàm lượng C <=0.07% (TCCS01:2014/TDHA,304/TD34),dùng để sản xuất ống, hộp, tấm, cuộn | INDONESIA | H*** | 更多 |
| 2022-09-17 | 进口 | 72201290 | Thép không gỉ cán nóng, cán phẳng, dạng cuộn, kích thước 2.5mm x 520mm x Cuộn,hàng mới 100%,chưa tráng phủ mạ,hàm lượng C <=0.07% (TCCS01:2014/TDHA,304/TD34),dùng để sản xuất ống, hộp, tấm, cuộn | INDONESIA | H*** | 更多 |
| 2022-09-12 | 进口 | 72210000 | Thép không gỉ, cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính (6.5-15)mm chưa phủ mạ,hàng mới 100%,C <=0.2% (TCCS01:2014/TDHA,304/TD34), dùng để sản xuất dây thép không gỉ | CHINA | X***. | 更多 |
| 2022-08-25 | 出口 | 72210000 | Thép không gỉ, cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính 5.5mm chưa phủ mạ,hàng mới 100%,C <=0.2% (TCCS01:2014/TDHA,304/TD34), dùng để sản xuất que thép không gì | VIETNAM | X***. | 更多 |
| 2022-08-19 | 出口 | 72210000 | Thép không gỉ,w669 cán nóng,dạng cuộn cuốn không đều, mặt cắt ngang hình tròn, đường kính (8.0-21)mm chưa phủ mạ,hàng mới 100%,C <=0.2% (TCCS01:2014/TDHA,201/TD21) dùng để sản xuất dây thép không gỉ | VIETNAM | S***. | 更多 |
| 2022-08-15 | 出口 | 72191300 | Thép không gỉ cán nóng, cán phẳng, dạng cuộn, kích thước (3.0-4.0)mm x 620mm x Cuộn,hàng mới 100%,chưa tráng phủ mạ,hàm lượng C <=0.07% (TCCS01:2014/TDHA,304/TD34),dùng để sản xuất ống, hộp, tấm, cuộn | VIETNAM | H*** | 更多 |
| 2022-08-12 | 出口 | 72222010 | Thép không gỉ dạng cây đặc, hàng mới 100%, SX tại Việt Nam, kích thước 40.0 mm x 3000mm#&VN | R***V | 更多 | |
| 2022-08-12 | 出口 | 72222010 | Thép không gỉ dạng cây đặc, hàng mới 100%, SX tại Việt Nam, kích thước 4.0 mm x 3000mm#&VN | R***V | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台