全球贸易商编码:36VN900258604
该公司海关数据更新至:2024-11-28
越南 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:70 条 相关采购商:3 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 25070000 28030049 28030090 28211000 28332700 29144000 29202400 29239000 29336900 32061110 32064190 32064990 32129019 34049090 39061090 39069092 39069099 39079990 39169092 56089090 84224000 84741010 84798939
相关贸易伙伴: WALA SP.Z O.O , YANTAI YUANLI CORP LTD. , MEI RUEY INDUSTRIAL CO., LTD. 更多
CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA 公司于2021-01-26收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其70条相关的海关进出口记录,其中 CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA 公司的采购商3家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 进口 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | 出口 | 3 | 3 | 2 | 33 | 0 |
| 2022 | 进口 | 4 | 12 | 3 | 18 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
CÔNG TY CỔ PHẦN EUROHA 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 进口 | 25111000 | NATURAL BARIUM SULPHATE (BARITE) CAS CODE 7743-47-7, CHEMICAL FORMULA BASO4, PACKED IN BAGS, 25 KG/BAG, POWDER FORM, USED TO REDUCE GLOSS IN POWDER PAINT PRODUCTION. | CHINA | Y***. | 更多 |
| 2024-11-05 | 进口 | 25081000 | BENTONITE SURFACE EFFECT AGENT, PRODUCT CODE 989, POWDER FORM, CAS CODE: 1318-93-0, PACKED IN BAGS, 25KG/BAG, USED IN POWDER COATING INDUSTRY. 100% NEW PRODUCT. MANUFACTURER: ZHONGSHAN WEIXIANG CHEMICAL POWDER CO.,LTD | CHINA | Z***D | 更多 |
| 2022-09-20 | 进口 | 39079990 | Hạt nhựa nguyên sinh POLYESTER, mã hàng M2341, đóng thành bao, 25kg/bao, dùng làm nguyên liệu sản xuất bột sơn. Hàng mới 100% | CHINA | Y***. | 更多 |
| 2022-08-31 | 进口 | 25111000 | Bari Sulphat tự nhiên (Barite) mã CAS 1305-78-8, công thức hóa học BASO4 đóng thành bao, 25 kg/bao, dạng bột, dùng để làm giảm độ bóng dùng trong sản xuất sơn bột. | CHINA | Z***D | 更多 |
| 2022-08-31 | 进口 | 29336900 | Chất ổn định TGIC, dạng bột, thành phần chính là 1,3,5-Triglycidyl isocyanurate,đóng thành bao, 25kg/bao, dùng làm nguyên liệu sản xuất sơn. mã CAS: 2451-62-9. Hàng mới 100% | CHINA | Z***D | 更多 |
| 2022-09-17 | 出口 | 76101010 | Ngưỡng cửa bằng nhôm dùng trong xây lắp, mã hàng 380268-CH, chiều dài 35 30/32". Hàng mới 100% (1 SET = 1 PCE)#&VN | UNITED STATES | G***C | 更多 |
| 2022-09-17 | 出口 | 76101010 | Ngưỡng cửa bằng nhôm dùng trong xây lắp, mã hàng 380271-CH, chiều dài 29 30/32". Hàng mới 100% (1 SET = 1 PCE)#&VN | UNITED STATES | G***C | 更多 |
| 2022-09-17 | 出口 | 76101010 | Ngưỡng cửa bằng nhôm dùng trong xây lắp, mã hàng 380272-CH, chiều dài 31 30/32". Hàng mới 100% (1 SET = 1 PCE)#&VN | UNITED STATES | G***C | 更多 |
| 2022-09-17 | 出口 | 76101010 | Ngưỡng cửa bằng nhôm dùng trong xây lắp, mã hàng 380274-CH, chiều dài 35 30/32". Hàng mới 100% (1 SET = 1 PCE)#&VN | UNITED STATES | G***C | 更多 |
| 2022-09-17 | 出口 | 76101010 | Ngưỡng cửa bằng nhôm dùng trong xây lắp, mã hàng 380267-CH, chiều dài 31 30/32". Hàng mới 100% (1 SET = 1 PCE)#&VN | UNITED STATES | G***C | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台