全球贸易商编码:NBDDIY324730322
该公司海关数据更新至:2026-01-10
中国 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:792 条 相关采购商:81 家 相关供应商:2 家
相关贸易伙伴: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM , CONG TY CO PHAN SAN XUAT VA KINH DOANH VINFAST 更多
QINGDAO CARFLEX AUTO PARTS CO., LTD. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。QINGDAO CARFLEX AUTO PARTS CO., LTD. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其792条相关的海关进出口记录,其中 QINGDAO CARFLEX AUTO PARTS CO., LTD. 公司的采购商81家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 出口 | 30 | 7 | 4 | 205 | 0 |
| 2023 | 出口 | 34 | 11 | 4 | 139 | 0 |
| 2022 | 出口 | 32 | 6 | 4 | 146 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 2 | 1 | 5 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 QINGDAO CARFLEX AUTO PARTS CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 QINGDAO CARFLEX AUTO PARTS CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
QINGDAO CARFLEX AUTO PARTS CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-30 | 进口 | 73063092 | TUB30000094 - Ống thép hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, đường kính ngoài 4.7 mm, độ dày 0.75mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF35) | CHINA | C***T | 更多 |
| 2022-08-26 | 进口 | 73063092 | TUB30000094 - Ống thép hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, đường kính ngoài 4.7 mm, độ dày 0.75mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 7 chỗ (VF36) | CHINA | C***T | 更多 |
| 2022-08-18 | 进口 | 73064090 | Ống thép hợp kim bọc nhựa, được hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, mã: TUB30000094, đường kính ngoài 4.76mm, dài 5m dùng cho máy uốn ống và cắt ống dây phanh ô tô, hàng mới 100% | CHINA | C***M | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 73063092 | TUB30000094 - Ống thép hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, đường kính ngoài 4.7 mm, độ dày 0.75mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF35) | CHINA | C***T | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 73063092 | TUB30000094 - Ống thép hàn, có mặt cắt ngang hình tròn, bằng thép không hợp kim, đường kính ngoài 4.7 mm, độ dày 0.75mm, linh kiện lắp ráp dùng cho xe ô tô điện 5 chỗ (VF35) | CHINA | C***T | 更多 |
| 2026-01-10 | 出口 | AIR CONDITIONING HOSE ASSEMBLY | UNITED STATES | M***H | 更多 | |
| 2025-12-19 | 出口 | 40093200 | CHS70014014 BRAKE_FLUID_HOSE_RES_TO_IDB_RHD MOTOR VEHICLE PARTS CHS70014014 BRAKE_HOSE_ REAR MOTOR VEHICLE PARTS | INDIA | V***. | 更多 |
| 2025-12-19 | 出口 | 40093200 | CHS70011011AA BRAKE_HOSE_ REAR MOTOR VEHICLE PARTS CHS70011011AA BRAKE_HOSE_ FRONT MOTOR VEHICLE PARTS | INDIA | V***. | 更多 |
| 2025-12-19 | 出口 | 40093200 | CHS70011010AA BRAKE_HOSE_ FRONT MOTOR VEHICLE PARTS CHS70011010AA | INDIA | V***. | 更多 |
| 2025-12-18 | 出口 | 73269099 | NIPPLE ITEM NO 0204744607 CAPTIVE CONSUMPTION NIPPLE ITEM NO 0204744607 CAPTIVE CONSUMPTION | INDIA | A***S | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台