ZHUHAI SPEEDBIRD PVC FILM LAMINATED METAL SHEET CO., LTD. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。ZHUHAI SPEEDBIRD PVC FILM LAMINATED METAL SHEET CO., LTD. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其934条相关的海关进出口记录,其中 ZHUHAI SPEEDBIRD PVC FILM LAMINATED METAL SHEET CO., LTD. 公司的采购商60家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 出口 | 4 | 3 | 2 | 24 | 0 |
| 2024 | 出口 | 14 | 4 | 9 | 257 | 0 |
| 2023 | 出口 | 26 | 5 | 8 | 229 | 0 |
| 2022 | 出口 | 23 | 5 | 9 | 326 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 2 | 1 | 9 | 0 |
| 2021 | 出口 | 15 | 5 | 3 | 88 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 ZHUHAI SPEEDBIRD PVC FILM LAMINATED METAL SHEET CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 ZHUHAI SPEEDBIRD PVC FILM LAMINATED METAL SHEET CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
ZHUHAI SPEEDBIRD PVC FILM LAMINATED METAL SHEET CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-17 | 进口 | 72107011 | Thép không hợp kim,(hàm lượng C < 0,6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng phủ sơn, dạng cuộn (EP5388EY). Hàng mới 100%. KT: 0.3 mm x 1276 mm x cuộn | CHINA | C***G | 更多 |
| 2022-08-17 | 进口 | 72107011 | Thép không hợp kim,(hàm lượng C < 0,6% tính theo trọng lượng) cán phẳng, bề mặt đã tráng phủ sơn, dạng cuộn (EP5388EY). Hàng mới 100%. KT: 0.3 mm x 1195 mm x cuộn | CHINA | C***G | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 72107019 | Thép tấm PEM(mã màu LELS3105),không hợp kim được cán phẳng,hl cacbon <0,6%,mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,đã sơn,được phủ plastic.KT 0.40*721.2*831 MM, ARADSM401250(PC BL263PS),Hàng mới 100% | CHINA | C***M | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 72107019 | Thép tấm PEM(mã màu LELS3105),không hợp kim được cán phẳng,hl cacbon <0,6%,mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,đã sơn,được phủ plastic.KT 0.40*666*745 MM, ARADSM401360(PC189PP),Hàng mới 100% | CHINA | C***M | 更多 |
| 2022-08-15 | 进口 | 72107019 | Thép tấm PEM (mã màu LELS3105),không hợp kim được cán phẳng, hl cacbon <0,6%,mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng,đã sơn,được phủ plastic.KT 0.40*666*860 MM, ARADSM401400 (PC229VP),Hàng mới 100% | CHINA | C***M | 更多 |
| 2026-02-28 | 出口 | 72124090 | PLAIN PCM SHEET SIZE.. 0.5*123*617, 0.5*123*600, 0.5*123*1050 & 0.5*123*1150MM TOTAL QTY.. 53100 PCS NET WEIGHT 23477 / KGS | PAKISTAN | H***. | 更多 |
| 2026-01-10 | 出口 | 72107010 | U-SHELL PCM SHEET SIZE MM..0.35X600X3525..QTY.. 3000 PCS.. NET WEIGHT 17450 / KGS | PAKISTAN | H***. | 更多 |
| 2025-12-28 | 出口 | 72124090 | U-SHELL PCM SHEET SIZE..MM..0.35x551.6x2965..0.35x561x3024..0.35x561x3510..QTY..2400 PCS NET WEIGHT..12256 KGS ..&..PLAIN PCM SHEET..0.6X107X604..0.6X107X621..0.6X107X1153..QTY..69900 PCS..NET WEIGHT 30874 KGS...TOTAL QTY..72300 PCS..TOTAL NET WEIGHT..431 | PAKISTAN | H***. | 更多 |
| 2025-12-28 | 出口 | 72107010 | U-SHELL PCM SHEET ..SIZE MM..0.35X600X3555..0.35X600X3825..QTY..1500 PCS NET WEIGHT 9316 / KGS | PAKISTAN | H***. | 更多 |
| 2025-12-11 | 出口 | 7210708000 | Refrigerator side panel sheet Article - MO-250809025 EP5880H varnished steel size - 3528 622 0 37 mm | UZBEKISTAN | A***G | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台