全球贸易商编码:NBDDIY349557038
该公司海关数据更新至:2022-11-28
中国 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:6791 条 相关采购商:40 家 相关供应商:2 家
相关产品HS编码: 35061000 37013000 39021040 39071000 39079990 39081090 39191010 39199010 39199099 39231090 39269099 40082190 40169912 40169917 48045110 48115999 48219090 59112000 70091000 72051000 73041900 73043990 73072910 73181410 73181510 73181590 73181610 73181910 73182200 73182910 73209090 73269099 82073000 83012000 83024999 84193919 84201090 84213990 84243000 84254910 84271000 84272000 84283390 84322900 8442
相关贸易伙伴: CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NGŨ PHÚC VIỆT NAM , CÔNG TY TNHH XE ĐIỆN XE MÁY DETECH 更多
KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD. 公司于2021-02-24收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD. 最早出现在中国海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其6791条相关的海关进出口记录,其中 KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD. 公司的采购商40家,供应商2条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 33 | 115 | 1 | 3487 | 0 |
| 2022 | 进口 | 2 | 4 | 1 | 29 | 0 |
| 2021 | 出口 | 15 | 155 | 1 | 3275 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
KINGTAI TRADE (CHONG QING) LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-31 | 进口 | 73181510 | Phụ tùng xe máy điện: Bộ bu lông, ốc vít mũ nhỏ M6 x 28 ( đường kính ngoài của thân không quá 16mm), bằng thép không gỉ, không hiệu, mới 100% | CHINA | C***H | 更多 |
| 2022-08-26 | 进口 | 73181510 | Phụ tùng xe máy điện: Bộ bu lông, ốc vít mũ nhỏ M6 x 28 ( đường kính ngoài của thân không quá 16mm), bằng thép không gỉ, không hiệu, mới 100% | CHINA | C***H | 更多 |
| 2022-08-24 | 进口 | 73151110 | Linh kiện động cơ xe máy 50cc: Xích cam XM ( bằng thép không gỉ loại 82 mắt), hiệu CHOHO, hàng mới 100% | CHINA | C***H | 更多 |
| 2022-08-24 | 进口 | 73181510 | Linh kiện xe máy 50CC: Bộ bu lông, ốc vít có ren ( bao gồm long đen, mũ ốc) bằng thép,đường kính ngoài của thân không quá 16mm, 0,3kg/bộ, không hiệu, hàng mới 100% | CHINA | C***H | 更多 |
| 2022-08-23 | 进口 | 73269099 | Gá kẹp hàn tổ hợp khung máy 1 , bằng thép, kích thước:700*650*350mm, NSX: CHONGQING WUFU TECHNOLOGY CO.,LTD., hàng mới 100% | CHINA | C***M | 更多 |
| 2022-12-30 | 出口 | 87011011 | Han.d-held tiller for agriculture (Traction Unit), Model: GM105FCSD-A. Brand: MINHLONG. Power Capacity 4.05KW (5.5-6.0HP), Diesel Engine. New 100%. | VIETNAM | T***. | 更多 |
| 2022-12-30 | 出口 | 87011011 | Han.d-held tiller for agriculture (Traction unit), Model: 100DL. Brand: MINHLONG. Power 3.2KW (4.2HP), Gasoline engine. New 100%. | VIETNAM | T***. | 更多 |
| 2022-12-22 | 出口 | 39199099 | 361.000155-0001# & Shockproof PU foam sticker, size: 150x25x10mm used for generator assembly production | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-12-22 | 出口 | 39199099 | 361.000146-0001#&Shockproof PU foam sticker, size: 90x48x10mm used for generator assembly production | VIETNAM | L***. | 更多 |
| 2022-12-22 | 出口 | 39199099 | 361.000292-0001#&Shock-absorbing PU foam sticker, size: 239x53x5mm used for generator assembly production | VIETNAM | L***. | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台