全球贸易商编码:NBDDIY362648212
该公司海关数据更新至:2022-11-29
中国台湾 采购商/供应商
数据来源:海关数据
相关交易记录:356 条 相关采购商:17 家 相关供应商:1 家
相关产品HS编码: 34021390 39023090 39269059 39269099 40129019 40169390 48209000 48239099 49119930 49119990 59119090 63079090 73181510 73182400 73259990 73269099 82089000 83024999 84249099 84271000 84779010 84818099 84834090 84842000 85013140 85015119 85015229 85043219 85044090 85168090 85285910 85371019 85371099 85423900 90019090 90172090 90248020 90258030 90259010 90259020 90275020 90278030 90301000 90318090
相关贸易伙伴: ALERON VIET NAM FOOTWEAR LIMITED. , AMARA FOOTWEAR VIETNAM CO., LTD. , VENUS VIET NAM FOOTWEAR LTD. 更多
EARN GRAND DEVELOPMENT LTD. 公司于2021-05-14收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。EARN GRAND DEVELOPMENT LTD. 最早出现在中国台湾海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其356条相关的海关进出口记录,其中 EARN GRAND DEVELOPMENT LTD. 公司的采购商17家,供应商1条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 出口 | 16 | 82 | 1 | 242 | 0 |
| 2022 | 进口 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | 出口 | 9 | 46 | 1 | 113 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 EARN GRAND DEVELOPMENT LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 EARN GRAND DEVELOPMENT LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
EARN GRAND DEVELOPMENT LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-08-08 | 进口 | 76012000 | Hợp kim nhôm Aluminium Ingot ( Hàng mới 100%,dạng thỏi,nhôm chưa gia công) | TAIWAN (CHINA) | C***M | 更多 |
| 2022-12-05 | 出口 | 40101900 | Dây. Curoa dùng cho máy thử nghiệm độ co gập (Mới 100%, bằng cao su, kích thước 522*15mm dùng trong sản xuất gia công giầy dép) | VIETNAM | A***. | 更多 |
| 2022-12-05 | 出口 | 40101900 | Dây. Curoa dùng cho máy thử nghiệm độ co gập (Mới 100%, bằng cao su, kích thước 816*50mm dùng trong sản xuất gia công giầy dép) | VIETNAM | A***. | 更多 |
| 2022-12-05 | 出口 | 40101900 | Dây. Curoa dùng cho máy thử nghiệm độ co gập (Mới 100%, bằng cao su, kích thước 570*24mm dùng trong sản xuất gia công giầy dép) | VIETNAM | A***. | 更多 |
| 2022-11-29 | 出口 | 40169999 | Sta.ndard rubber pads from DIN Standard rubber (100% brand new, brand BAM, KT:181*181*8mm, laboratory use to test the abrasion of shoe soles) | VIETNAM | V***D | 更多 |
| 2022-11-29 | 出口 | 90248020 | ASK.ER-C1L DUROMETER HARDNESS durometer (100% brand new, brand: ASKER, not electrically operated, used to measure the hardness of soles in footwear manufacturing experiments) | VIETNAM | V***D | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台