全球贸易商编码:NBDX1H159617265
该公司海关数据更新至:2022-11-28
越南 采购商
数据来源:海关数据
相关交易记录:211 条 相关采购商:0 家 相关供应商:5 家
相关产品HS编码: 73090099 84135031 84143090 84145949 84148090 84243000 84253900 84264900 84272000 84289090 84306900 84314990 84322900 84332000 84335990 84514000 84589100 84592910 84596910 84601900 84615010 84622910 84623910 84624100 84671900 84672100 84672900 84791010 84821000 85015229 85021100 85043113 85151990 85362013
相关贸易伙伴: TOBIKO INTERNATIONAL CO., LTD. , HIBIKI SHOKAI , NHAT 更多
DAT THIEN TAI ONE MEMBER CO., LTD. 公司于2022-11-30收录于纽佰德数据的全球贸易商库中。DAT THIEN TAI ONE MEMBER CO., LTD. 最早出现在越南海关数据中,目前纽佰德 海关数据系统中共收录其211条相关的海关进出口记录,其中 DAT THIEN TAI ONE MEMBER CO., LTD. 公司的采购商0家,供应商5条。
| 年份 | 进出口 | 合作伙伴数量 | 商品分类数量 | 贸易地区数量 | 总数据条数 | 总金额 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | 进口 | 5 | 36 | 1 | 211 | 0 |

使用纽佰德数据系统,可以帮助用户更全面的分析 DAT THIEN TAI ONE MEMBER CO., LTD. 公司的主要贸易地区分析,查看该公司在纽佰德系统里历史至今的海关进出口记录,掌握该公司的上下游采购商与供应商,发现其新增采购或供应的商品,寻找 DAT THIEN TAI ONE MEMBER CO., LTD. 的联系方式,采购决策人邮箱等。纽佰德数据系统,每三天更新一次。
DAT THIEN TAI ONE MEMBER CO., LTD. 近期海关进出口记录如下:
| 日期 | 进出口 | HS编码 | 商品描述 | 贸易地区 | 贸易伙伴 | 详细内容 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-11-28 | 进口 | 84589100 | Máy. Tiện kim loại Điều Khiển Số CNC WAKEN KIKO có bán kính gia công tiện 310mm, sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | H***I | 更多 |
| 2022-11-28 | 进口 | 84672100 | Hàn.g trực tiếp phục vụ hoạt động sx: máy khoan cầm tay để gia công kim loại (dùng bằng khí nén, không nhãn hiệu, chất lượng hàng trên 80%, sx 2014, đqsd); xuất xứ Nhật Bản | JAPAN | H***I | 更多 |
| 2022-11-28 | 进口 | 84592910 | Máy. Khoan bàn HITACHI; sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | H***I | 更多 |
| 2022-11-28 | 进口 | 84592100 | Máy. Khoan Kim Loại CNC Hiệu YOSHIDA; sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | H***I | 更多 |
| 2022-11-28 | 进口 | 84615010 | Máy. cắt kim loại AMADA ; sản xuất 2014, hàng đã qua sử dụng; không model, xuất xứ Nhật Bản; dùng phục vụ trực tiếp sản xuất doanh nghiệp | JAPAN | H***I | 更多 |
Copyright @2014 - 2026 纽佰德数据 版权所有
津公网安备12010102001282
津ICP备2020008632号-1
违法和不良信息举报电话:022-85190888 | 举报邮箱:service@nbd.ltd | 举报平台